chảu bảu

Định nghĩa
  1. Danh từ (từ cổ, ít dùng):
    • Cháu trai hoặc cháu gái: "chảu bảu" một từ ghép dùng để chỉ con của con, tức là cháu nội hoặc cháu ngoại, thường được dùng trong văn phong cổ hoặc địa phương.
    • Người thuộc thế hệ sau: Trong một số ngữ cảnh, từ này có thể mang nghĩa mở rộng, chỉ thế hệ trẻ nói chung, nhưng rất hiếm gặp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Cụ kể chuyện xưa cho các chảu bảu nghe. (Cụ già kể chuyện xưa cho các cháu trai cháu gái nghe.)
    • Chảu bảu trong nhà đều ngoan ngoãn, hiếu thảo. (Các cháu trong nhà đều ngoan ngoãn, hiếu thảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chảu bảu" thường xuất hiện trong văn học cổ hoặc thơ ca dân gian, mang sắc thái trang trọng, thân mật.
    • Chảu bảu ơi, hãy nhớ lời ông bà dạy. (Các cháu ơi, hãy nhớ lời ông bà dạy.)
Biến thể từ gần giống
  • Cháu (danh từ): con của con, phổ biến hơn.

    • Cháu gái tôi học rất giỏi. (Cháu gái tôi học rất giỏi.)
  • Bảu (danh từ, từ cổ): cháu gái, hiếm dùng riêng.

    • Bảu ấy xinh xắn nết na. (Cháu gái ấy xinh xắn nết na.)
Từ đồng nghĩa
  • Cháu: từ thông dụng nhất.
  • Chắt: chỉ thế hệ cháu của cháu (cách hai đời), không đồng nghĩa hoàn toàn.
  • Dòng dõi: chỉ con cháu nói chung, mang nghĩa rộng.
Thành ngữ liên quan
  • Chảu bảu sum vầy: con cháu quây quần đông đủ.
    • Ngày Tết, cả nhà chảu bảu sum vầy bên nhau. (Ngày Tết, tất cả con cháu quây quần đông đủ bên nhau.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "chảu bảu"

chảu bảu
Đứa trẻ ngồi chảu bảu trong góc phòng.