chẩn bần
Hội từ thiện thường xuyên tổ chức chẩn bần cho các hộ gia đình khó khăn vào dịp Tết.
Định nghĩa
- Động từ:
- Phát chẩn, cứu tế cho người nghèo: Hành động phân phát tiền bạc, lương thực, thực phẩm hoặc các vật dụng cần thiết để giúp đỡ, cứu trợ những người nghèo khó, túng thiếu.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Hội từ thiện thường xuyên tổ chức chẩn bần cho các hộ gia đình khó khăn vào dịp Tết.
- Tấm lòng nhân ái của ông thể hiện qua việc chẩn bần cho dân làng sau trận lũ.
Các cách sử dụng nâng cao
- "công cuộc chẩn bần": chỉ một hoạt động, dự án cứu trợ có quy mô.
- Công cuộc chẩn bần của chính quyền địa phương đã kịp thời hỗ trợ người dân vùng hạn hán.
- "tinh thần chẩn bần": chỉ tấm lòng, đạo lý biết chia sẻ, giúp đỡ người nghèo.
- Truyền thống "tương thân tương ái", tinh thần chẩn bần luôn được người Việt coi trọng.
Biến thể và từ gần giống
- Chẩn tế (động từ): có nghĩa tương tự, chỉ việc cứu tế, phát chẩn.
- Công tác chẩn tế được tiến hành khẩn trương sau thiên tai.
- Cứu trợ (động từ): hành động giúp đỡ khẩn cấp trong hoàn cảnh khó khăn, thiên tai; nghĩa rộng hơn và phổ biến trong ngôn ngữ hiện đại.
- Chính phủ đã có kế hoạch cứu trợ cho bà con vùng lũ.
Từ đồng nghĩa
- Bố thí: cho người nghèo (thường mang sắc thái tôn giáo hoặc từ thiện cá nhân).
- Phát chẩn: phân phát đồ cứu trợ (thường dùng trong các đợt hỗ trợ có tổ chức).
- Cứu tế: giúp đỡ, cứu vớt người túng thiếu (từ Hán Việt trang trọng).
Lưu ý sử dụng
- "Chẩn bần" là một từ Hán Việt, mang sắc thái trang trọng, thường được dùng trong văn viết, các văn bản hành chính, báo chí hoặc khi nói về các hoạt động từ thiện có tính chất xã hội.
- Trong giao tiếp hàng ngày, các từ như cứu trợ, hỗ trợ, giúp đỡ thường phổ biến hơn.