chẩn bệnh

chẩn bệnh

Bác sĩ đang chẩn bệnh cho bệnh nhân.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Xác định bệnh tật, tình trạng bệnh của người bệnh: Hành động của thầy thuốc dựa trên các triệu chứng, dấu hiệu lâm sàng kết quả xét nghiệm để đưa ra kết luận về loại bệnh nguyên nhân gây bệnh.
    • Chẩn đoán bệnh: Một thuật ngữ chuyên môn trong y học, tương đương với "chẩn đoán".
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Bác sĩ đang chẩn bệnh cho bệnh nhân. (Bác sĩ đang xác định bệnh cho bệnh nhân.)
    • Việc chẩn bệnh chính xác bước đầu tiên quan trọng để điều trị hiệu quả. (Việc chẩn đoán bệnh chính xác bước đầu tiên quan trọng để điều trị hiệu quả.)
    • Ông ấy một lương y nổi tiếng với tài chẩn bệnh bằng mạch. (Ông ấy một thầy thuốc nổi tiếng với tài chẩn đoán bệnh qua bắt mạch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chẩn bệnh từ xa": việc bác sĩ đưa ra nhận định về bệnh thông qua thông tin, hình ảnh được cung cấp từ xa, không trực tiếp thăm khám người bệnh.
    • Với sự phát triển của y học số, hình thức chẩn bệnh từ xa ngày càng phổ biến.
  • "tài chẩn bệnh": khả năng chẩn đoán bệnh chính xác tinh tế của một thầy thuốc.
    • Vị danh y đó được ca ngợi tài chẩn bệnh như thần.
Biến thể từ liên quan
  • Chẩn đoán (động từ): Từ đồng nghĩa, được sử dụng phổ biến hơn trong ngôn ngữ y khoa hiện đại.
    • Bác sĩ chẩn đoán bệnh nhân bị viêm phổi.
  • Chẩn trị (động từ): Chẩn đoán điều trị bệnh.
    • Quy trình chẩn trị phải tuân theo các nguyên tắc y đức.
  • Chẩn mạch (động từ): Phương pháp chẩn đoán bệnh truyền thống của Đông y thông qua việc bắt mạch.
  • Sự chẩn đoán (danh từ): Hành động hoặc kết quả của việc chẩn bệnh.
Từ đồng nghĩa
  • Chẩn đoán: Xác định bệnh.
  • Đoán bệnh: (Thông tục) Phán đoán về bệnh.
  • Bắt bệnh: (Thông tục) Tìm ra bệnh.
Lưu ý về cách dùng
  • "Chẩn bệnh" một từ Hán Việt, mang sắc thái trang trọng, chuyên môn. Trong ngôn ngữ y khoa hiện đại, từ "chẩn đoán" được sử dụng phổ biến rộng rãi hơn.
  • Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh y tế, khám chữa bệnh.