chập chà chập choạng
Định nghĩa
- Tính từ:
- Trạng thái đi đứng, di chuyển không vững vàng, loạng choạng, thường do mệt mỏi, say rượu hoặc trong bóng tối: Từ này mô tả dáng đi xiêu vẹo, chệnh choạng, không giữ được thăng bằng.
- Trạng thái mơ hồ, không rõ ràng, lờ mờ (về hình ảnh, ý nghĩ): Dùng để diễn tả cái gì đó hiện lên không rõ nét, nhoè nhoẹt hoặc ý tưởng chưa định hình.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Anh ấy bước ra khỏi quán bar, dáng đi chập chà chập choạng. (Anh ấy bước ra khỏi quán bar, dáng đi loạng choạng.)
- Trong ánh đèn leo lét, những bóng người hiện lên chập chà chập choạng. (Trong ánh đèn leo lét, những bóng người hiện lên lờ mờ, không rõ.)
- Sau cơn sốt, đứa bé đứng dậy chập chà chập choạng. (Sau cơn sốt, đứa bé đứng dậy loạng choạng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng để nhấn mạnh trạng thái: Từ láy "chập chà chập choạng" có tính chất nhấn mạnh và gợi hình hơn so với "chập choạng". Nó thường dùng trong văn nói hoặc văn viết mang tính miêu tả, biểu cảm cao.
- Ý nghĩ về tương lai cứ hiện lên trong đầu cô ấy một cách chập chà chập choạng. (Ý nghĩ về tương lai cứ hiện lên trong đầu cô ấy một cách mơ hồ, không rõ ràng.)
Biến thể và từ gần giống
- Chập choạng (tính từ): Là dạng rút gọn, có nghĩa tương tự "chập chà chập choạng", chỉ sự không vững vàng, mờ ảo.
- Buổi hoàng hôn chập choạng. (Buổi hoàng hôn lờ mờ.)
- Chệnh choạng (tính từ): Chỉ dáng đi xiêu vẹo, không vững, thường do say.
- Ông ấy bước đi chệnh choạng vì hơi men. (Ông ấy bước đi xiêu vẹo vì hơi men.)
- Lảo đảo (tính từ): Chỉ trạng thái nghiêng ngả, sắp ngã, không đứng vững.
- Người bệnh đi lại còn lảo đảo. (Người bệnh đi lại còn nghiêng ngả.)
Từ đồng nghĩa
- Loạng choạng: Đi đứng không vững, dễ ngã.
- Lờ mờ: Không rõ ràng, nhoè nhoẹt (về hình ảnh, nhận thức).
- Xiêu vẹo: Nghiêng ngả, không thẳng đứng, không vững.
Từ trái nghĩa
- Vững vàng: Ổn định, chắc chắn, không bị lung lay.
- Rõ ràng: Minh bạch, dễ nhận thấy, không mơ hồ.
- Thẳng tắp: Thẳng và đều đặn, không xiêu vẹo.
Thành ngữ liên quan
- Chân nam đá chân xiêu: Thành ngữ chỉ dáng đi loạng choạng, xiêu vẹo (thường do say rượu). Tuy không chứa từ "chập chà chập choạng" nhưng diễn tả cùng một trạng thái.
- Say quá, anh ta về nhà với dáng đi chân nam đá chân xiêu. (Say quá, anh ta về nhà với dáng đi loạng choạng.)