chậu thau
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đồ vật hình lòng chảo, thường làm bằng nhôm hoặc nhựa: "chậu thau" chỉ một loại chậu có kích thước trung bình, thường dùng để đựng nước hoặc giặt đồ. Từ này kết hợp "chậu" (vật dụng chứa đồ) và "thau" (kim loại đồng thau, nhưng trong thực tế, chậu thau hiện đại thường làm bằng nhôm hoặc nhựa thay vì đồng thau).
- Vật dụng gia đình phổ biến: "chậu thau" là một vật dụng quen thuộc trong sinh hoạt hàng ngày, dùng để rửa mặt, giặt quần áo, hoặc ngâm đồ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Mẹ lấy chậu thau ra để giặt quần áo. (Mẹ lấy cái chậu dùng để giặt đồ ra ngoài.)
- Em bé ngồi chơi trong chậu thau đầy nước. (Em bé ngồi trong cái chậu chứa nước để chơi.)
- Chiếc chậu thau nhôm này đã cũ nhưng vẫn dùng tốt. (Cái chậu làm bằng nhôm này đã qua sử dụng lâu nhưng còn bền.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "chậu thau giặt đồ": cụm từ chỉ chậu chuyên dùng để giặt quần áo.
- Tôi cần mua một cái chậu thau giặt đồ mới. (Tôi cần sắm một chiếc chậu dành riêng cho việc giặt giũ.)
- "chậu thau rửa mặt": chậu nhỏ hơn, dùng để rửa mặt hoặc vệ sinh cá nhân.
- Anh ấy đổ nước ấm vào chậu thau rửa mặt. (Anh ấy rót nước ấm vào chậu dùng để rửa mặt.)
Biến thể và từ gần giống
- Chậu (danh từ): vật dụng hình tròn, lòng sâu, dùng để đựng đồ.
- Chậu hoa này rất đẹp. (Cái chậu trồng hoa này có hình dáng đẹp.)
- Thau (danh từ): kim loại màu vàng đỏ (hợp kim đồng và kẽm), hoặc chỉ cái chậu bằng kim loại này (ít dùng đơn lẻ).
- Đồ thau trong nhà đã bị xỉn màu. (Các vật dụng làm bằng hợp kim đồng thau đã mất độ sáng.)
- Chậu nhôm (danh từ): chậu làm bằng nhôm, tương tự chậu thau nhưng vật liệu khác.
- Chậu nhôm nhẹ hơn chậu thau. (Chậu làm bằng nhôm có trọng lượng nhẹ hơn chậu làm bằng kim loại.)
Từ đồng nghĩa
- Chậu: từ chung chỉ mọi loại chậu, không phân biệt chất liệu.
- Cái chậu này dùng để đựng nước. (Vật dụng hình lòng chảo này chứa nước.)
- Thau: trong ngữ cảnh cụ thể, "thau" có thể thay thế "chậu thau" nhưng ít phổ biến hơn.
- Cái thau nhôm này bị móp. (Cái chậu làm bằng nhôm này bị méo mó.)
Thành ngữ liên quan
- Chậu thau úp mặt: thành ngữ chỉ sự xấu hổ, không dám nhìn ai (thường dùng với nghĩa bóng, nhưng hiếm gặp).
- Sau vụ bê bối, anh ta như chậu thau úp mặt, không dám gặp ai. (Sau vụ việc tai tiếng, anh ta cảm thấy xấu hổ, tránh mặt mọi người.)