chắp nối
Định nghĩa
- Động từ:
- Nối liền, ghép lại với nhau: "chắp nối" chỉ hành động kết nối các bộ phận rời rạc thành một tổng thể hoàn chỉnh, thường dùng trong ngữ cảnh vật lý hoặc trừu tượng.
- Tái lập, hàn gắn: Trong ngữ cảnh quan hệ hoặc tình cảm, "chắp nối" có nghĩa là làm cho những thứ đã đứt đoạn, rạn nứt trở nên gắn kết lại.
Ví dụ sử dụng
Nối liền, ghép lại:
- Anh ấy đã chắp nối các mảnh vỡ của chiếc bình gốm lại với nhau. (Anh ấy ghép các mảnh rời rạc thành một chiếc bình hoàn chỉnh.)
- Công nhân chắp nối các đoạn đường ống để hoàn thiện hệ thống cấp nước. (Công nhân nối các đoạn ống rời lại với nhau.)
Tái lập, hàn gắn:
- Họ cố gắng chắp nối tình bạn sau nhiều năm giận hờn. (Họ nỗ lực hàn gắn mối quan hệ đã rạn nứt.)
- Chắp nối những ký ức rời rạc là cách cô ấy nhớ về quá khứ. (Kết nối những mảnh ký ức đứt đoạn để hiểu về quá khứ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"chắp nối thông tin": kết hợp các dữ liệu rời rạc để có được bức tranh toàn cảnh.
- Nhà điều tra chắp nối thông tin từ nhiều nguồn để tìm ra thủ phạm. (Nhà điều tra kết nối các dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau.)
"chắp nối tình cảm": hàn gắn quan hệ tình cảm đã đổ vỡ.
- Sau cuộc cãi vã, họ đã chắp nối tình cảm vợ chồng. (Sau mâu thuẫn, họ hàn gắn lại quan hệ hôn nhân.)
Biến thể và từ gần giống
Nối (động từ): kết nối hai hoặc nhiều vật với nhau.
- Nối hai đầu dây lại với nhau. (Kết nối hai đầu dây.)
Ghép (động từ): đặt các bộ phận lại với nhau để tạo thành một khối.
- Ghép các mảnh ghép vào đúng vị trí. (Đặt các mảnh ghép vào đúng chỗ.)
Hàn gắn (động từ): làm cho những thứ đã hỏng, vỡ trở nên lành lặn; thường dùng cho quan hệ tình cảm.
- Hàn gắn tình bạn sau hiểu lầm. (Khắc phục rạn nứt trong tình bạn.)
Từ đồng nghĩa
- Kết nối: làm cho các phần tử rời rạc trở nên liên kết với nhau.
- Liên kết: tạo sự gắn bó giữa các thành phần.
- Hợp nhất: kết hợp nhiều thứ thành một thể thống nhất.
Thành ngữ liên quan
Chắp nối từng mảnh: kiên nhẫn ghép lại từng phần nhỏ để hoàn thiện một việc gì đó.
- Cô ấy chắp nối từng mảnh ký ức để viết nên cuốn hồi ký. (Cô ấy kiên nhẫn ghép lại từng phần ký ức để viết sách.)
Chắp nối đứt gãy: hàn gắn những điều đã bị chia cắt.
- Họ chắp nối đứt gãy trong mối quan hệ gia đình. (Họ hàn gắn những rạn nứt trong gia đình.)