chằng chớ

chằng chớ

Anh ta là một kẻ chằng chớ, đừng tin mà cho vay tiền.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người không trả nợ, người quỵt nợ: "chằng chớ" chỉ người thói quen vay mượn nhưng không chịu trả lại tiền hoặc vật đã vay, gây mất lòng tin.
    • Kẻ gian dối, thiếu trách nhiệm: trong một số ngữ cảnh, "chằng chớ" còn mang nghĩa chỉ người không đáng tin cậy, thường trốn tránh nghĩa vụ tài chính.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Anh ta một tên chằng chớ, vay tiền mãi không trả. (Anh ta người quỵt nợ, vay tiền không bao giờ trả lại.)
    • Không tin con người chằng chớ, họ chỉ hứa suông. (Đừng tin vào kẻ quỵt nợ, họ chỉ nói không làm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chằng chớ" trong thành ngữ: thường được dùng để phê phán thói xấu của những người vay mượn không ý thức trả nợ.
    • Xã hội cần lên án những kẻ chằng chớ để bảo vệ sự công bằng. (Xã hội cần chỉ trích những người quỵt nợ để duy trì sự công bằng trong giao dịch.)
Biến thể từ gần giống
  • Quỵt nợ (động từ): hành động không trả nợ.
    • Hắn ta thường xuyên quỵt nợ bạn . (Hắn ta hay không trả nợ bạn .)
  • Nợ nần (danh từ): tiền hoặc vật phải trả cho người khác.
    • Nợ nần chồng chất khiến anh ấy khổ sở. (Nợ nhiều làm anh ấy khó khăn.)
Từ đồng nghĩa
  • Kẻ nợ: người mắc nợ (thường mang nghĩa trung tính).
  • Người vay không trả: mô tả chính xác hành vi của "chằng chớ".
Thành ngữ liên quan
  • Chằng chớ chốn nợ: kẻ quỵt nợ chuyên trốn tránh việc trả nợ.
    • Đừng cho vay tiền kẻ chằng chớ chốn nợ, họ sẽ biến mất. (Đừng cho vay tiền người quỵt nợ, họ sẽ trốn mất.)