chẳng đã
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Thành ngữ (Từ cổ, văn chương):
- Bất đắc dĩ, không còn cách nào khác: Diễn tả một hành động hoặc quyết định được thực hiện trong hoàn cảnh bắt buộc, không có sự lựa chọn nào tốt hơn, thường với tâm trạng miễn cưỡng, đau khổ hoặc tiếc nuối.
Ví dụ sử dụng
- Thành ngữ:
- Chẳng đã, tôi phải bán căn nhà của tổ tiên để trả nợ. (Bất đắc dĩ, tôi phải bán căn nhà của tổ tiên để trả nợ.)
- Chẳng đã phải lìa xa quê hương để mưu sinh. (Không còn cách nào khác, phải rời xa quê hương để kiếm sống.)
- Thấy con đau ốm, chẳng đã bà phải đi vay mượn khắp nơi. (Thấy con đau ốm, bà đành phải đi vay mượn khắp nơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "cực chẳng đã": Một biến thể nhấn mạnh hơn của "chẳng đã", diễn tả mức độ bắt buộc cao, đã đến đường cùng, không thể trì hoãn hay lựa chọn được nữa.
- Cực chẳng đã, họ mới phải cầu cứu đến đối thủ cũ. (Đến mức đường cùng, họ mới phải cầu cứu đến đối thủ cũ.)
Biến thể và từ gần giống
- Cực chẳng đã (thành ngữ): Cùng nghĩa nhưng nhấn mạnh hơn mức độ bắt buộc, cùng quẫn.
- Bất đắc dĩ (tính từ/trạng từ): Miễn cưỡng, vì hoàn cảnh bắt buộc.
- Đành lòng (động từ): Chấp nhận một cách miễn cưỡng, không vui.
- Bề nào (từ cổ, trong kết hợp "chẳng đã bề nào"): Cũng diễn tả sự bất đắc dĩ.
Từ đồng nghĩa
- Bất đắc dĩ
- Đành phải
- Miễn cưỡng
- Vạn bất đắc dĩ (nhấn mạnh)
Thành ngữ liên quan
- "Già néo đứt dây": Ám chỉ vì quá cố chấp, tính toán chi li mà cuối cùng mất hết, dẫn đến tình thế "chẳng đã".
- "Nước đến chân mới nhảy": Để việc đến lúc nguy cấp mới hành động, thường dẫn đến những giải pháp "chẳng đã".
- cực chẳng đã