chẻ hoe

Học thuật
Thân thiện
chẻ hoe

Sự thật được nói ra một cách chẻ hoe.

Định nghĩa
  1. Tính từ (thông tục):
    • Rất rõ ràng, minh bạch, không mập mờ, che giấu: Dùng để mô tả sự việc, sự thật hoặc lời nói được trình bày một cách hoàn toàn thẳng thắn, dễ hiểu, không thể hiểu lầm.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Sự thật chẻ hoe anh ấy đã không hoàn thành công việc. (Sự thật rành rành anh ấy đã không hoàn thành công việc.)
    • ấy nói chẻ hoe rằng không đồng ý với đề xuất đó. ( ấy nói rõ ràng, không úp mở rằng không đồng ý với đề xuất đó.)
    • Mọi chứng cứ đều chẻ hoe, không thể chối cãi. (Mọi chứng cứ đều rành rành, không thể chối cãi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sự thật chẻ hoe": Cụm danh từ cố định, chỉ sự thật hiển nhiên, ai cũng thấy công nhận.

    • Đừng cố tranh cãi nữa, đây sự thật chẻ hoe rồi. (Đừng cố tranh cãi nữa, đây sự thật rành rành rồi.)
  • "Nói chẻ hoe": Cụm động từ, chỉ hành động phát ngôn một cách thẳng thừng, rõ ràng, không vòng vo.

    • Tôi sẽ nói chẻ hoe với anh ta về vấn đề này. (Tôi sẽ nói thẳng thừng, rõ ràng với anh ta về vấn đề này.)
Biến thể từ gần giống
  • Rõ ràng (tính từ): Có nghĩa tương tự nhưng mang sắc thái trung tính, trang trọng hơn so với "chẻ hoe" (thông tục).
  • Rành rành (tính từ, thông tục): Có nghĩa rất rõ ràng, hiển nhiên, gần như đồng nghĩa với "chẻ hoe".
  • Minh bạch (tính từ): Trong sáng, rõ ràng, thường dùng trong văn phong trang trọng.
Từ đồng nghĩa
  • Rõ ràng: Dễ nhận thấy, dễ hiểu.
  • Rành rành: Rất rõ ràng, hiển nhiên (thông tục).
  • Hiển nhiên: Rõ ràng, không cần phải bàn cãi.
  • Minh bạch: Trong sáng, rõ ràng, không che giấu.
Từ trái nghĩa
  • Mập mờ: Không rõ ràng, có thể hiểu theo nhiều cách.
  • Che giấu: Giấu giếm, không cho người khác biết.
  • Úp mở: Nói nửa chừng, không dứt khoát.
Lưu ý sử dụng
  • Phong cách: Từ "chẻ hoe" thuộc phong cách thông tục, khẩu ngữ. Nên tránh dùng trong văn bản hành chính, trang trọng.
  • Sắc thái: Từ này nhấn mạnh tính chất rõ ràng đến mức tuyệt đối, không thể bàn cãi, đôi khi mang sắc thái mạnh mẽ, dứt khoát.
chẻ hoe

Sự thật được nói ra một cách chẻ hoe.

  1. t. (thgt.). Rất rõ ràng, không mập mờ, che đậy. Sự thật chẻ hoe. Nói chẻ hoe.