chếch choáng
Định nghĩa
- Tính từ:
- Hơi say, lâng lâng, choáng váng nhẹ: Trạng thái say rượu, bia ở mức độ nhẹ, chưa đến mức mất kiểm soát hoàn toàn nhưng đã có cảm giác đầu óc quay cuồng, bước đi không vững và cảm xúc thay đổi.
- Có cảm giác choáng ngợp, choáng váng: Cảm giác do bị tác động bởi một thứ gì đó mạnh mẽ (như ánh sáng, âm thanh, cảnh tượng) gây ra, khiến đầu óc không còn tỉnh táo hoàn toàn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Anh ấy uống vài ly bia và bắt đầu cảm thấy chếch choáng. (Anh ấy uống vài ly bia và bắt đầu cảm thấy hơi say.)
- Cô ấy bước ra khỏi phòng hòa nhạc với tâm trạng chếch choáng vì âm nhạc quá hay. (Cô ấy bước ra khỏi phòng hòa nhạc với tâm trạng lâng lâng vì âm nhạc quá hay.)
- Ánh đèn sân khấu rực rỡ khiến tôi chếch choáng. (Ánh đèn sân khấu rực rỡ khiến tôi choáng ngợp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "chếch choáng men say": trạng thái lâng lâng, vui vẻ nhẹ nhàng do rượu bia.
- Sau bữa tiệc, mọi người ra về trong tâm trạng chếch choáng men say. (Sau bữa tiệc, mọi người ra về trong tâm trạng lâng lâng vì hơi men.)
- "cái chếch choáng của kẻ say tình": cảm giác mơ màng, ngây ngất vì tình cảm (dùng theo nghĩa bóng).
- Anh ta sống trong cái chếch choáng của kẻ say tình suốt những ngày đầu gặp gỡ. (Anh ta sống trong cảm giác mơ màng của kẻ say tình suốt những ngày đầu gặp gỡ.)
Biến thể và từ gần giống
- Chếnh choáng (tính từ): Có nghĩa tương tự "chếch choáng", chỉ trạng thái hơi say, choáng váng. Đây là một biến thể phổ biến.
- Cảm giác chếnh choáng sau khi uống thuốc khiến anh ấy phải ngồi xuống. (Cảm giác choáng váng sau khi uống thuốc khiến anh ấy phải ngồi xuống.)
- Lâng lâng (tính từ): Cảm giác nhẹ nhàng, bay bổng, thường do hạnh phúc, xúc động hoặc hơi say.
- Choáng váng (tính từ): Cảm giác quay cuồng, mất thăng bằng mạnh hơn "chếch choáng", có thể do say, sốc hoặc bệnh lý.
Từ đồng nghĩa
- Lơ mơ: ở trạng thái nửa tỉnh nửa mê, không hoàn toàn tỉnh táo.
- Ngà ngà say: hơi say, ở mức độ rất nhẹ.
- Bập bềnh: (nghĩa bóng) cảm giác không vững, chông chênh như đang trên sóng nước.
Từ trái nghĩa
- Tỉnh táo: ở trạng thái hoàn toàn minh mẫn, sáng suốt.
- Tĩnh tâm: tâm trạng bình tĩnh, yên ổn.
Thành ngữ liên quan
- Say bí tỉ: say đến mức không còn biết gì (mức độ nặng hơn nhiều so với "chếch choáng").
- Chếnh choáng men nồng: thường dùng trong văn thơ để miêu tả cảm giác say nhẹ, vui vẻ trong những dịp sum vầy.