chết mê

Định nghĩa
  1. Động từ (thường dùng trong khẩu ngữ):
    • Mê mệt, say đắm đến mức như mất đi sự tỉnh táo: "chết " diễn tả trạng thái bị thu hút, yêu thích một người hoặc một vật một cách mãnh liệt, đến nỗi không còn kiểm soát được cảm xúc, như thể "chết" .
    • Ngây ngất, đắm đuối: "chết " cũng chỉ sự ngưỡng mộ, say sưa đến mức không thể nghĩ đến điều khác.
dụ sử dụng
  • (Anh ấy say đắm gái ấy ngay từ lần đầu gặp mặt.)
  • (Tôi yêu thích món bún Huế này đến mức không thể cưỡng lại.)
  • ( ấy ngây ngất trước giọng hát của ca đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chết chết mệt": cụm từ nhấn mạnh hơn nữa mức độ say mê, thường dùng để chỉ sự yêu thích hoặc ngưỡng mộ cực độ.
    • Anh ta chết chết mệt vẻ đẹp của bức tranh. (Anh ta say mê vẻ đẹp của bức tranh đến mức không thể rời mắt.)
Biến thể từ gần giống
  • Mê mệt (tính từ): say mê, đắm đuối, nhưng không mang sắc thái cực đoan như "chết ".
    • ấy mê mệt công việc. ( ấy say mê công việc đến mức quên ăn quên ngủ.)
  • Say mê (động từ): yêu thích, đam mê một cách nồng nhiệt.
    • Anh ấy say mê nghiên cứu khoa học. (Anh ấy dành tình yêu lớn cho nghiên cứu khoa học.)
Từ đồng nghĩa
  • Say đắm: yêu thích, mê mẩn đến mức không kiểm soát được.
  • Ngây ngất: trạng thái cảm xúc mãnh liệt, như lâng lâng yêu thích.
  • Đắm đuối: mê mệt, say mê đến mức không còn lý trí.
Thành ngữ liên quan
  • Chết chết mệt: cực kỳ say mê, yêu thích.
    • Cậu ấy chết chết mệt với thể loại nhạc này. (Cậu ấy yêu thích thể loại nhạc này đến mức không thể thiếu.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "chết mê"

Proverbs and Idioms

chết mê
Cậu bé chết mê trước màn trình diễn pháo hoa.