chỉ thực
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một vị thuốc trong y học cổ truyền: "chỉ thực" là quả non của cây thuộc chi Cam chanh (Citrus), được phơi khô và sử dụng trong các bài thuốc. Nó có vị đắng, chua, tính mát, thường dùng để hỗ trợ tiêu hóa, giảm đầy bụng và điều trị các chứng rối loạn tiêu hóa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Bác sĩ kê đơn thuốc có vị chỉ thực để chữa chứng đầy hơi. (Bác sĩ kê toa thuốc có thành phần là quả non cam chanh phơi khô để chữa bệnh đầy bụng.)
- Chỉ thực thường được dùng kết hợp với các vị thuốc khác trong bài thuốc bổ tỳ vị. (Quả non cam chanh khô thường được phối hợp với các dược liệu khác trong công thức thuốc giúp tăng cường chức năng tiêu hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "chỉ thực tiêu tích": tác dụng của chỉ thực trong việc làm tan các khối tích tụ trong cơ thể (như thức ăn khó tiêu, đờm).
- Bài thuốc có chỉ thực tiêu tích giúp bệnh nhân giảm cảm giác nặng bụng. (Công thức thuốc chứa chỉ thực có khả năng làm tan các chất ứ đọng, giúp người bệnh thấy nhẹ bụng hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Chỉ xác (danh từ): quả già của cây cùng chi, cũng được dùng làm thuốc, có tác dụng tương tự nhưng mạnh hơn và thường dùng cho các trường hợp táo bón.
- Chỉ xác thường được dùng thay chỉ thực khi cần tác dụng mạnh hơn. (Quả già cam chanh khô thường được sử dụng thay thế chỉ thực trong trường hợp cần hiệu quả nhuận tràng cao hơn.)
Từ đồng nghĩa
- Quả non cam chanh khô: mô tả cụ thể hình thái và quy trình chế biến của chỉ thực.
- Dược liệu chỉ thực: từ ngữ chuyên ngành y học cổ truyền để chỉ vị thuốc này.
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "chỉ thực" trong văn hóa Việt Nam, vì đây là thuật ngữ chuyên ngành y học.)