chỉ vì

Định nghĩa
  1. Liên từ:
    • Biểu thị nguyên nhân duy nhất hoặc chủ yếu: "chỉ " dùng để nêu lên một lý do duy nhất hoặc quan trọng nhất dẫn đến một kết quả, sự việc nào đó, thường mang hàm ý nhấn mạnh rằng không có lý do nào khác ngoài lý do này.
dụ sử dụng
  • (Nguyên nhân duy nhất là lời nói vô tình, không có lý do nào khác.)
  • (Lý do chính duy nhất là đam mê.)
  • (Chỉ có lý do bận việc nhà, không phải lý do khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chỉ ... ...": Cấu trúc nhấn mạnh mối quan hệ nhân quả, thường dùng trong văn nói hoặc văn viết để diễn tả sự tiếc nuối hoặc trách móc.
    • Chỉ một phút bốc đồng anh ta đánh mất tất cả. (Hành động bốc đồng nguyên nhân duy nhất gây ra hậu quả.)
  • "chỉ ... thôi": Dạng rút gọn, nhấn mạnh tính đơn giản của lý do.
    • Đừng buồn chỉ chuyện nhỏ thôi. (Lý do không đáng để buồn.)
Biến thể từ gần giống
  • (liên từ): biểu thị nguyên nhân nói chung, không nhấn mạnh tính duy nhất.
    • trời mưa nên tôinhà. (Nguyên nhân trời mưa, nhưng có thể có lý do khác.)
  • Chỉ tại (liên từ): tương tự "chỉ ", nhưng thường mang sắc thái trách móc, đổ lỗi.
    • Chỉ tại cậu chúng ta trễ giờ. (Đổ lỗi cho người khác.)
  • Bởi (liên từ): nguyên nhân, nhưng ít nhấn mạnh tính duy nhất hơn "chỉ ".
Từ đồng nghĩa
  • Do: biểu thị nguyên nhân, thường dùng trong văn viết trang trọng.
    • Do thiếu kinh nghiệm, anh ấy đã thất bại. (Nguyên nhân thiếu kinh nghiệm.)
  • Tại : đồng nghĩa với "chỉ " nhưng mang tính khẩu ngữ hơn.
    • Tại mệt nên tôi nghỉ sớm. (Lý do mệt.)
Thành ngữ liên quan
  • Chỉ một cây chặt cả rừng: ý nói một lý do nhỏ nhặt làm hỏng việc lớn.
    • Đừng chỉ một cây chặt cả rừng, hãy nhìn xa hơn. (Đừng lý do nhỏ bỏ lỡ cơ hội lớn.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "chỉ vì"

chỉ vì
Chỉ vì trời mưa mà buổi dã ngoại bị hủy.