chỉ vì
Định nghĩa
- Liên từ:
- Biểu thị nguyên nhân duy nhất hoặc chủ yếu: "chỉ vì" dùng để nêu lên một lý do duy nhất hoặc quan trọng nhất dẫn đến một kết quả, sự việc nào đó, thường mang hàm ý nhấn mạnh rằng không có lý do nào khác ngoài lý do này.
Ví dụ sử dụng
- (Nguyên nhân duy nhất là lời nói vô tình, không có lý do nào khác.)
- (Lý do chính và duy nhất là đam mê.)
- (Chỉ có lý do bận việc nhà, không phải vì lý do khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "chỉ vì ... mà ...": Cấu trúc nhấn mạnh mối quan hệ nhân quả, thường dùng trong văn nói hoặc văn viết để diễn tả sự tiếc nuối hoặc trách móc.
- Chỉ vì một phút bốc đồng mà anh ta đánh mất tất cả. (Hành động bốc đồng là nguyên nhân duy nhất gây ra hậu quả.)
- "chỉ vì ... thôi": Dạng rút gọn, nhấn mạnh tính đơn giản của lý do.
- Đừng buồn chỉ vì chuyện nhỏ thôi. (Lý do không đáng để buồn.)
Biến thể và từ gần giống
- Vì (liên từ): biểu thị nguyên nhân nói chung, không nhấn mạnh tính duy nhất.
- Vì trời mưa nên tôi ở nhà. (Nguyên nhân là trời mưa, nhưng có thể có lý do khác.)
- Chỉ tại (liên từ): tương tự "chỉ vì", nhưng thường mang sắc thái trách móc, đổ lỗi.
- Chỉ tại cậu mà chúng ta trễ giờ. (Đổ lỗi cho người khác.)
- Bởi vì (liên từ): nguyên nhân, nhưng ít nhấn mạnh tính duy nhất hơn "chỉ vì".
Từ đồng nghĩa
- Do: biểu thị nguyên nhân, thường dùng trong văn viết trang trọng.
- Do thiếu kinh nghiệm, anh ấy đã thất bại. (Nguyên nhân là thiếu kinh nghiệm.)
- Tại vì: đồng nghĩa với "chỉ vì" nhưng mang tính khẩu ngữ hơn.
- Tại vì mệt nên tôi nghỉ sớm. (Lý do là mệt.)
Thành ngữ liên quan
- Chỉ vì một cây mà chặt cả rừng: ý nói vì một lý do nhỏ nhặt mà làm hỏng việc lớn.
- Đừng chỉ vì một cây mà chặt cả rừng, hãy nhìn xa hơn. (Đừng vì lý do nhỏ mà bỏ lỡ cơ hội lớn.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Proverbs and Idioms