chỉ vì

  1. purement; uniquement
    • Chỉ vì lợi
      uniquement par intérêt

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "chỉ vì"

chỉ vì
Chỉ vì trời mưa mà buổi dã ngoại bị hủy.