chịu lễ

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Hành vi nhận lễ ban Thánh Thể trong nghi thức Công giáo: "chịu lễ" chỉ việc một tín đồ Công giáo rước bánh thánh ( rượu thánh) trong thánh lễ, tin rằng đó Mình Máu Chúa Kitô.
    • Tham dự tích Thánh Thể một cách trọn vẹn: "chịu lễ" còn mang nghĩa hoàn tất phần thiêng liêng của thánh lễ, thể hiện sự hiệp thông với Thiên Chúa cộng đoàn.
dụ sử dụng
  • (Hành vi rước lễ diễn ra đều đặn vào ngày lễ.)
  • (Điều kiện cần trước khi nhận lễ Thánh Thể.)
  • (Lần đầu tham dự tích này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chịu lễ trọng": rước lễ trong các dịp lễ lớn của Công giáo (như Lễ Phục Sinh, Lễ Giáng Sinh).
    • Vào dịp Phục Sinh, nhà thờ đông nghịt người đến chịu lễ trọng. (Lễ lớn thu hút đông tín đồ.)
  • "chịu lễ an táng": rước lễ trong thánh lễ dành cho người đã qua đời.
    • Gia đình tổ chức thánh lễ mọi người cùng chịu lễ an táng. (Nghi thức cuối cùng dành cho người chết.)
Biến thể từ gần giống
  • Rước lễ (động từ): đồng nghĩa thông dụng hơn trong tiếng Việt, chỉ hành vi nhận lễ Thánh Thể.
    • Các em thiếu nhi được dạy cách rước lễ trang nghiêm. (Hành vi rước lễ được hướng dẫn cụ thể.)
  • Lễ (danh từ): tích Thánh Thể hoặc buổi cử hành tôn giáo.
    • Thánh lễ bắt đầu lúc 6 giờ sáng. (Buổi lễ tôn giáo chính thức.)
  • Xưng tội (động từ): hành vi thú nhận tội lỗi trước linh mục, thường bước chuẩn bị trước khi chịu lễ.
    • ấy đi xưng tội trước khi chịu lễ. (Hành vi chuẩn bị thiêng liêng.)
Từ đồng nghĩa
  • Rước lễ: hành vi nhận lễ Thánh Thể.
  • Nhận Mình Thánh: cách diễn đạt cụ thể về việc rước bánh thánh.
  • Hiệp lễ: hành vi kết hợp với Chúa Kitô qua tích Thánh Thể.
Thành ngữ liên quan
  • Chịu lễ sốt sắng: rước lễ với lòng thành kính, tập trung vào ý nghĩa tôn giáo.
    • Người tín hữu chịu lễ sốt sắng sẽ cảm nhận được ơn thánh. (Hành vi tâm thế trang nghiêm.)
  • Ăn chay chịu lễ: tuân thủ quy tắc ăn chay trước khi rước lễ.
    • Trước thánh lễ sáng, các tín hữu phải ăn chay chịu lễ. (Quy định về việc nhịn ăn trước lễ.)
chịu lễ
Sáng Chủ nhật, các tín hữu đến nhà thờ để chịu lễ.