chịu tho
Định nghĩa
- Động từ (khẩu ngữ, phương ngữ):
- Chấp nhận thua, tự nhận là mình kém hơn: "chịu tho" diễn tả hành động thừa nhận sự thất bại hoặc đầu hàng trước một tình huống, một đối thủ, hoặc một thử thách.
- Không thể tiếp tục hoặc không còn cách nào khác: "chịu tho" cũng chỉ trạng thái buông xuôi, chấp nhận thực tế không thể thay đổi.
Ví dụ sử dụng
- (Sau ba ván cờ, anh ấy phải thừa nhận thất bại trước đối thủ.)
- (Tôi cố gắng mãi không xong, nên đành chấp nhận thua cuộc.)
- (Cậu giỏi quá, tôi tự nhận mình kém hơn!)
Các cách sử dụng nâng cao
"chịu tho trước ai": chấp nhận thua trước một người cụ thể.
- Dù cố gắng hết sức, đội bóng vẫn phải chịu tho trước đối thủ mạnh hơn. (Dù cố gắng hết sức, đội bóng vẫn phải chấp nhận thua trước đối thủ mạnh hơn.)
"chịu tho cuộc": đầu hàng hoàn toàn trong một cuộc cạnh tranh hoặc tình huống.
- Sau nhiều lần thất bại, ông ta đành chịu tho cuộc. (Sau nhiều lần thất bại, ông ta đành đầu hàng hoàn toàn.)
Biến thể và từ gần giống
Chịu thua (động từ): thừa nhận thất bại, tương tự "chịu tho" nhưng phổ biến hơn.
- Tôi chịu thua bài toán này rồi. (Tôi thừa nhận không giải được bài toán này.)
Thua cuộc (động từ): bị đánh bại, không đạt được chiến thắng.
- Đội nhà đã thua cuộc trong trận chung kết. (Đội nhà bị đánh bại trong trận chung kết.)
Từ đồng nghĩa
- Đầu hàng: chấp nhận thất bại và ngừng kháng cự.
- Nhận thua: thừa nhận mình yếu hơn hoặc không thể làm được.
- Bỏ cuộc: ngừng tham gia vì không còn hy vọng.
Thành ngữ liên quan
- Chịu tho một lần: chấp nhận thua trong một tình huống cụ thể, nhưng có thể không phải là vĩnh viễn.
- Lần này tôi chịu tho, nhưng lần sau tôi sẽ thắng lại. (Lần này tôi chấp nhận thua, nhưng lần sau tôi sẽ thắng lại.)