chịu tho

chịu tho

Sau ba ván cờ thua liên tiếp, anh ấy đã chịu tho.

Định nghĩa
  1. Động từ (khẩu ngữ, phương ngữ):
    • Chấp nhận thua, tự nhận mình kém hơn: "chịu tho" diễn tả hành động thừa nhận sự thất bại hoặc đầu hàng trước một tình huống, một đối thủ, hoặc một thử thách.
    • Không thể tiếp tục hoặc không còn cách nào khác: "chịu tho" cũng chỉ trạng thái buông xuôi, chấp nhận thực tế không thể thay đổi.
dụ sử dụng
  • (Sau ba ván cờ, anh ấy phải thừa nhận thất bại trước đối thủ.)
  • (Tôi cố gắng mãi không xong, nên đành chấp nhận thua cuộc.)
  • (Cậu giỏi quá, tôi tự nhận mình kém hơn!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chịu tho trước ai": chấp nhận thua trước một người cụ thể.

    • cố gắng hết sức, đội bóng vẫn phải chịu tho trước đối thủ mạnh hơn. ( cố gắng hết sức, đội bóng vẫn phải chấp nhận thua trước đối thủ mạnh hơn.)
  • "chịu tho cuộc": đầu hàng hoàn toàn trong một cuộc cạnh tranh hoặc tình huống.

    • Sau nhiều lần thất bại, ông ta đành chịu tho cuộc. (Sau nhiều lần thất bại, ông ta đành đầu hàng hoàn toàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Chịu thua (động từ): thừa nhận thất bại, tương tự "chịu tho" nhưng phổ biến hơn.

    • Tôi chịu thua bài toán này rồi. (Tôi thừa nhận không giải được bài toán này.)
  • Thua cuộc (động từ): bị đánh bại, không đạt được chiến thắng.

    • Đội nhà đã thua cuộc trong trận chung kết. (Đội nhà bị đánh bại trong trận chung kết.)
Từ đồng nghĩa
  • Đầu hàng: chấp nhận thất bại ngừng kháng cự.
  • Nhận thua: thừa nhận mình yếu hơn hoặc không thể làm được.
  • Bỏ cuộc: ngừng tham gia không còn hy vọng.
Thành ngữ liên quan
  • Chịu tho một lần: chấp nhận thua trong một tình huống cụ thể, nhưng có thể không phải vĩnh viễn.
    • Lần này tôi chịu tho, nhưng lần sau tôi sẽ thắng lại. (Lần này tôi chấp nhận thua, nhưng lần sau tôi sẽ thắng lại.)