chống ma sát

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Chất hoặc vật liệu khả năng làm giảm lực cản khi hai bề mặt tiếp xúc trượt lên nhau: "chống ma sát" chỉ các hợp chất, lớp phủ hoặc bộ phận được thiết kế để giảm thiểu sự mài mòn nhiệt sinh ra do ma sát.
    • Thiết bị hoặc cấu chống ma sát: Trong kỹ thuật, "chống ma sát" còn chỉ các ổ bi, bạc lót hoặc hệ thống bôi trơn giúp các bộ phận chuyển động trơn tru.
  2. Tính từ:

    • tính chất làm giảm ma sát: Dùng để mô tả đặc tính của một vật liệu hoặc sản phẩm giúp giảm lực cản khi tiếp xúc.
    • Được thiết kế để chống lại hoặc giảm ma sát: Chỉ các bộ phận máy móc cấu tạo đặc biệt nhằm hạn chế tác động của ma sát.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Lớp chống ma sát này giúp động cơ hoạt động êm hơn. (Lớp phủ giảm ma sát làm động cơ vận hành trơn tru ít tiếng ồn.)
    • Kim loại chống ma sát được dùng trongtrục để tăng tuổi thọ máy. (Hợp kim chống ma sát giúptrục bền hơn nhờ giảm mài mòn.)
  • Tính từ:

    • Vòng bi chống ma sát này độ chính xác cao. (Vòng bi được thiết kế giảm ma sát, đảm bảo chuyển động chính xác.)
    • Sơn chống ma sát được phủ lên bề mặt trượt. (Lớp sơn đặc biệt giúp bề mặt trượt không bị mòn nhanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chống ma sát trong kỹ thuật": Ứng dụng vật liệu hoặc thiết kế để giảm ma sát trong máy móc.

    • Các kỹ sư đã cải tiến hệ thống chống ma sát trong kỹ thuật để tăng hiệu suất. (Hệ thống giảm ma sát giúp máy móc tiết kiệm năng lượng.)
  • "hợp kim chống ma sát": Loại kim loại đặc biệt khả năng chịu mài mòn giảm ma sát.

    • Hợp kim chống ma sát thường chứa đồng thiếc. (Thành phần kim loại này tạo ra bề mặt trơn, giảm nhiệt do ma sát.)
Biến thể từ gần giống
  • Ma sát (danh từ): lực cản sinh ra khi hai vật thể tiếp xúc chuyển động tương đối với nhau.

    • Ma sát làm mòn bề mặt tiếp xúc. (Lực cản này gây hao mòn chi tiết máy.)
  • Bôi trơn (động từ): hành động đưa dầu mỡ vào để giảm ma sát.

    • Cần bôi trơn thường xuyên để giảm ma sát. (Dầu mỡ giúp các bộ phận chuyển động trơn tru.)
Từ đồng nghĩa
  • Giảm ma sát: hành động hoặc chất làm giảm lực cản.
  • Chống mài mòn: khả năng chịu đựng sự hao hụt do ma sát.
  • Trơn trượt: tính chất bề mặt dễ dàng chuyển động, ít ma sát.
Thành ngữ liên quan
  • Không ma sát, không chuyển động: Câu nói chỉ sự cần thiết của ma sát trong một số trường hợp, nhưng "chống ma sát" lại giải pháp kỹ thuật để kiểm soát .
    • Trong động cơ, chống ma sát yếu tố sống còn để đảm bảo tuổi thọ. (Giảm ma sát trong động cơ giúp máy bền hơn.)
chống ma sát
Vòng bi này được làm từ vật liệu chống ma sát.