chợn

chợn

Nghe tiếng động lạ trong đêm, tôi chợn người.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Cảm thấy sợ hãi, lo lắng, bất an: "chợn" chỉ trạng thái tâm lý chút e ngại, sợ sệt, thường xuất hiện khi đứng trước một tình huống nguy hiểm, khó khăn hoặc không chắc chắn. Từ này mang sắc thái nhẹ hơn "rợn", nhưng vẫn thể hiện sự rùng mình, nổi da .
dụ sử dụng
  • (Nhìn xuống vực sâu, tôi cảm thấy sợ hãi, rùng mình.)
  • (Nghe tiếng kêu vào ban đêm, cảm thấy lo sợ, nổi da .)
  • (Đi qua con đường vắng vẻ, ai cũng cảm thấy e ngại, muốn dừng lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chợn chân": e ngại, do dự không dám bước tiếp, thường sợ hãi hoặc nghi ngờ.
    • Thấy bóng tối mịt mù, ấy chợn chân không dám vào. (Thấy bóng tối dày đặc, ấy do dự không dám bước vào.)
  • "chợn người": cảm giác rùng mình, sợ hãi lan khắp cơ thể.
    • Cảnh tượng hoang tàn khiến ai cũng chợn người. (Cảnh tượng hoang tàn làm mọi người đều cảm thấy rùng mình sợ hãi.)
Biến thể từ gần giống
  • Rợn (động từ): sợ hãi mạnh hơn, thường kèm theo cảm giác lạnh sống lưng hoặc nổi da .
    • Đứng trên đỉnh núi cao, tôi thấy rợn cả người. (Đứng trên đỉnh núi cao, tôi cảm thấy sợ hãi tột độ.)
  • Chờn chợn (từ láy, sắc thái nhẹ hơn): cảm giác hơi sợ, hơi e ngại, không mạnh bằng "chợn".
    • Nhìn vào mắt , tôi thấy chờn chợn. (Nhìn vào mắt , tôi cảm thấy hơi sợ, không yên tâm.)
  • Rờn rợn (từ láy): tương tự "chờn chợn", nhưng mang sắc thái nhẹ hơn "rợn".
    • Cảm giác rờn rợn khi đi trong rừng đêm. (Cảm giác hơi sợ hãi khi đi trong rừng đêm.)
Từ đồng nghĩa
  • Sợ: cảm giác lo lắng, bất an trước nguy hiểm.
  • E ngại: lo lắng, không dám làm điều đó.
  • Khiếp: sợ hãi đến mức run rẩy (mạnh hơn "chợn").
Thành ngữ liên quan
  • Chợn tay chợn chân: do dự, e ngại không dám hành động sợ hãi.
    • Trước quyết định quan trọng, anh ấy chợn tay chợn chân. (Trước quyết định quan trọng, anh ấy do dự không dám làm.)