chụp hình

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Chụp ảnh, ghi lại hình ảnh bằng máy ảnh hoặc điện thoại: "chụp hình" chỉ hành động sử dụng thiết bị ghi hình để tạo ra một bức ảnh tĩnh.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Chúng tôi thích chụp hình khi đi du lịch. (Hành động ghi lại kỷ niệm bằng máy ảnh.)
    • Anh ấy chụp hình cho cả gia đình trước cửa nhà. (Hành động tạo ảnh tập thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chụp hình tự sướng": tự chụp ảnh bản thân, thường bằng điện thoại.

    • ấy thích chụp hình tự sướngnhững địa điểm đẹp. (Hành động tự tạo ảnh cá nhân.)
  • "chụp hình cưới": chụp ảnh trong ngày cưới hoặc trước đó để lưu giữ kỷ niệm.

    • Họ thuê một nhiếp ảnh gia chuyên chụp hình cưới. (Dịch vụ chụp ảnh cho đám cưới.)
Biến thể từ gần giống
  • Chụp ảnh (động từ): đồng nghĩa với "chụp hình", nhưng mang tính phổ biến trang trọng hơn.

    • Máy ảnh này dùng để chụp ảnh. (Thiết bị ghi hình tĩnh.)
  • Hình (danh từ): bức ảnh, hình ảnh.

    • Tôi nhiều hình đẹp từ chuyến đi. (Các bức ảnh kỷ niệm.)
Từ đồng nghĩa
  • Chụp ảnh: hành động ghi lại hình ảnh bằng máy ảnh.
  • Tạo hình: (ít phổ biến) hành động tạo ra hình ảnh, thường dùng trong nghệ thuật.
Thành ngữ liên quan
  • Chụp hình lưu niệm: chụp ảnh để làm kỷ niệm, thường trong các dịp đặc biệt.
    • Sau buổi họp mặt, mọi người cùng chụp hình lưu niệm. (Hành động chụp ảnh để nhớ về sự kiện.)
chụp hình
Một nhiếp ảnh gia đang chụp hình một bông hoa hướng dương trong vườn.