chức sự

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chức vụ nhiệm vụ: "chức sự" chỉ chức vụ công việc phải làm, thường dùng trong bối cảnh hành chính hoặc tôn giáo.
    • Người giữ chức vụ trong làng xã hoặc tôn giáo: "chức sự" còn chỉ những người chức vụ trong bộ máy hành chính làng xã thời phong kiến hoặc trong các tổ chức tôn giáo.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ông ấy được bầu làm chức sự trong làng. (Ông ấy được bầu làm người giữ chức vụ trong làng.)
    • Chức sự của người quản lý điều hành công việc hàng ngày. (Nhiệm vụ của người quản lý điều hành công việc hàng ngày.)
    • Các chức sự trong nhà thờ thường uy tín lớn. (Những người giữ chức vụ trong nhà thờ thường uy tín lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chức sự làng xã": chỉ những người giữ chức vụ trong bộ máy hành chính làng xã thời phong kiến, như lý trưởng, phó lý.

    • Chức sự làng xã thường được dân làng kính trọng. (Những người giữ chức vụ trong làng xã thường được dân làng kính trọng.)
  • "chức sự tôn giáo": chỉ những người giữ chức vụ trong tổ chức tôn giáo, như linh mục, mục sư.

    • Chức sự tôn giáo trách nhiệm hướng dẫn tín đồ. (Những người giữ chức vụ tôn giáo trách nhiệm hướng dẫn tín đồ.)
Biến thể từ gần giống
  • Chức dịch (danh từ): chức vụ nhiệm vụ, đồng nghĩa với "chức sự" trong bối cảnh làng xã.

    • Anh ấy nhận chức dịch trong làng. (Anh ấy nhận chức vụ nhiệm vụ trong làng.)
  • Quan chức (danh từ): người giữ chức vụ trong bộ máy nhà nước, rộng hơn "chức sự".

    • Các quan chức cấp cao họp bàn về chính sách. (Các người giữ chức vụ cấp cao họp bàn về chính sách.)
Từ đồng nghĩa
  • Chức vụ: vị trí công tác trong tổ chức.
  • Nhiệm vụ: công việc phải làm theo chức vụ.
  • Chức phận: phần việc thuộc về chức vụ.
Thành ngữ liên quan
  • Làm chức sự: đảm nhận chức vụ thực hiện nhiệm vụ.
    • Ông ấy làm chức sựđình làng đã mười năm. (Ông ấy đảm nhận chức vụ thực hiện nhiệm vụđình làng đã mười năm.)
chức sự
Các chức sự trong làng đã họp bàn về việc xây cầu mới.