chứng bệnh

chứng bệnh

Bác sĩ đang nghiên cứu một chứng bệnh hiếm gặp về thần kinh.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Biểu hiện cụ thể, đặc trưng của một tình trạng bệnh : "Chứng bệnh" chỉ một tập hợp các triệu chứng, dấu hiệu hoặc một dạng bệnh cụ thể, thường được xác định trong y học.
    • Loại bệnh, căn bệnh: Từ này cũng được dùng để chỉ một bệnh nói chung, đặc biệt khi nhấn mạnh vào đặc điểm hoặc tính chất của .
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Bác sĩ đang nghiên cứu một chứng bệnh hiếm gặp về thần kinh.
    • Ông ấy mắc phải chứng bệnh đau nửa đầu kinh niên.
    • Y học hiện đại đã tìm ra cách chữa trị cho nhiều chứng bệnh nan y.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chứng bệnh thời đại": dùng để chỉ những vấn đề, căn bệnh phổ biến hoặc đặc trưng cho một giai đoạn, thời kỳ nhất định, thường mang nghĩa bóng.
    • Sự cô đơn trong xã hội hiện đại được coi như một chứng bệnh thời đại.
Biến thể từ gần giống
  • Bệnh (danh từ): từ chung chỉ tình trạng sức khỏe không bình thường, phạm vi nghĩa rộng hơn "chứng bệnh".
  • Chứng (danh từ): thường đi kèm với tên bệnh cụ thể để chỉ một dạng, một loại của bệnh đó ( dụ: chứng cảm, chứng đau).
  • Bệnh chứng (danh từ): thuật ngữ y học chỉ các bằng chứng, triệu chứng biểu hiện của bệnh.
  • Bệnh tật (danh từ): từ chung chỉ tình trạng ốm đau, bệnh hoạn.
Từ đồng nghĩa
  • Căn bệnh: bệnh, thường dùng để chỉ bệnh một cách trang trọng.
  • Tật bệnh: bệnh tật, ốm đau (văn chương hoặc trang trọng).
Thành ngữ liên quan
  • "Biết chứng bệnh, biết thuốc hay": (thành ngữ) hiểu nguyên nhân, bản chất vấn đề thì mới tìm được giải pháp hiệu quả.
    • Muốn giải quyết mâu thuẫn, trước hết phải hiểu gốc rễ của , đúng "biết chứng bệnh, biết thuốc hay".