chứng bệnh

  1. Disease, illness
    • những chứng bệnh hiểm nghèo
      dangerous diseases

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

chứng bệnh
Bác sĩ đang nghiên cứu một chứng bệnh hiếm gặp về thần kinh.