chabraque

Học thuật
Thân thiện
chabraque

La chabraque est posée sur le dos du cheval avant la selle.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Tấm chiên (cho) ngựa: Một tấm vải hoặc da, thường được trang trí, phủ lên yên ngựa hoặc phần mông ngựa, đặc biệt được sử dụng trong các đơn vị kỵ binh trang trọng hoặc lễ nghi.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le cheval du général était orné d'une chabraque magnifiquement brodée. (Con ngựa của vị tướng được trang trí bằng một tấm chiên thêu tuyệt đẹp.)
    • La chabraque fait partie de la tenue de parade de la cavalerie. (Tấm chiên ngựamột phần của trang phục diễu hành của kỵ binh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử, quân sự hoặc liên quan đến trang phục trang bị cho ngựa trong các nghi lễ, diễu hành.
Biến thể từ gần giống
  • Housse (n.f): Vỏ bọc, tấm phủ (nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho đồ đạc, ghế, hoặc ngựa trong ngữ cảnh thông thường).
  • Tapis de selle (n.m): Tấm thảm yên ngựa (thường đơn giản, dùng để bảo vệ yên ngựa).
Từ đồng nghĩa
  • Dossière de parade: Tấm phủ lưng (ngựa) dùng trong diễu hành (cụm từ mô tả chức năng tương tự).
Lưu ý
  • "Chabraque" là một thuật ngữ chuyên ngành, ít phổ biến trong ngôn ngữ đời thường. gắn liền với hình ảnh kỵ binh, đặc biệt là kỵ binh hạng nặng hoặc các đơn vị cận vệ trong lịch sử.
chabraque

La chabraque est posée sur le dos du cheval avant la selle.

danh từ giống cái
  1. tấm chiên (cho) ngựa