chabrot

Học thuật
Thân thiện
chabrot

On fait chabrot à la fin du repas.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Chabrot: Một từ địa phương, chủ yếu được dùng trong cụm từ "faire chabrot", để chỉ hành động rót rượu vang (thườngđỏ) vào phần nước dùng còn lại trong sau khi đã ăn xong (ví dụ như súp, canh) rồi uống hết hỗn hợp đó.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Après avoir fini sa soupe, le vieil agriculteur a fait chabrot avec un peu de vin rouge. (Sau khi ăn xong bát súp, người nông dân già đã làm "chabrot" với một chút rượu vang đỏ.)
    • La tradition du chabrot se perd dans certaines régions. (Truyền thống "chabrot" đang dần mai mộtmột số vùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire chabrot": (cụm động từ cố định) thực hiện hành động "chabrot" như đã định nghĩa. Đâycách sử dụng chính phổ biến nhất của từ này.
    • À la fin du repas, mon grand-père aimait faire chabrot. (Vào cuối bữa ăn, ông tôi thích làm "chabrot".)
Biến thể từ gần giống
  • Chabrol: Một biến thể cách viết khác của cùng một từ, cũng có nghĩa tương tự.
Lưu ý về ngữ nghĩa
  • Từ này mang đậm tính chất vùng miền văn hóa, gắn liền với phong tục ẩm thực của một số vùng nông thôn nước Pháp, đặc biệtvùng Tây Nam.
  • Hành động này thể hiện sự tiết kiệm, không lãng phí thức ăn một thói quen thân mật, bình dân.
chabrot

On fait chabrot à la fin du repas.

danh từ giống đực
  1. (tiếng địa phương) (Faire chabrot) trộn rượu vang vào nước dùng ( uống)