chacal

Học thuật
Thân thiện
chacal

Un chacal hurle sous la lune dans la savane.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Động vật học) Chó rừng: Một loài động vật có vú thuộc họ chó (Canidae), thường sống thành bầy nhỏ, có tiếng kêu đặc trưng loài ăn xác thối hoặc săn mồi nhỏ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le cri du chacal résonne dans la nuit. (Tiếng kêu của con chó rừng vang lên trong đêm.)
    • On peut apercevoir des chacals dans cette région. (Người ta có thể nhìn thấy những con chó rừngkhu vực này.)
    • Le chacal est un charognard opportuniste. (Chó rừngmột loài ăn xác thối cơ hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être un vrai chacal" (nghĩa bóng, thông tục): Chỉ một người tham lam, tàn nhẫn hoặc cơ hội, sẵn sàng làm hại người khác để đạt mục đích.
    • Fais attention à lui, c'est un vrai chacal en affaires. (Hãy cẩn thận với hắn ta, đómột tên chó rừng đích thực trong chuyện làm ăn.)
Biến thể từ gần giống
  • Chacale (danh từ giống cái): Chó rừng cái. (Lưu ý: Từ này ít được sử dụng phổ biến hơn dạng giống đực "chacal").
  • Chien sauvage: Chó hoang (một cách gọi chung, không phảitừ đồng nghĩa chính xác về mặt phân loại học).
Từ đồng nghĩa
  • Renard (danh từ giống đực): Cáo (một loài khác trong họ chó, thường nhỏ hơn tập tính khác).
  • Loup (danh từ giống đực): Sói (một loài khác trong họ chó, thường to lớn hơn sống theo bầy đàn lớn hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến với từ "chacal" trong tiếng Pháp.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào được xây dựng xung quanh từ "chacal" trong tiếng Pháp.)

chacal

Un chacal hurle sous la lune dans la savane.

danh từ giống đực
  1. (số nhiều chacals) (động vật học) chó rừng

Từ có nhắc đến "chacal"