chadburn
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Máy truyền lệnh (trên tàu thủy): Một thiết bị cơ khí hoặc điện cơ dùng để truyền tín hiệu, chỉ thị từ cầu tàu (đài chỉ huy) xuống phòng máy của tàu thủy, ví dụ như lệnh thay đổi tốc độ hay hướng chạy của động cơ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le capitaine a actionné le chadburn pour ordonner "pleine vitesse arrière". (Thuyền trưởng đã vận hành máy truyền lệnh để ra lệnh "hết tốc lùi".)
- Le chadburn est un équipement de sécurité essentiel sur un navire. (Máy truyền lệnh là một thiết bị an toàn thiết yếu trên tàu thủy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Manœuvrer le chadburn": Vận hành/Điều khiển máy truyền lệnh.
- L'officier de quart manœuvre le chadburn avec précision. (Sĩ quan trực ca vận hành máy truyền lệnh một cách chính xác.)
"Transmettre un ordre par le chadburn": Truyền một mệnh lệnh qua máy truyền lệnh.
- Il est crucial de transmettre les ordres par le chadburn pour éviter toute confusion. (Việc truyền các mệnh lệnh qua máy truyền lệnh là rất quan trọng để tránh mọi sự nhầm lẫn.)
Biến thể và từ gần giống
- Télégraphe de manoeuvre (n.m): Tên gọi khác, đầy đủ hơn cho "chadburn", có nghĩa là máy điện báo thao tác/thao tác ký.
- Transmetteur d'ordres (n.m): Máy truyền lệnh (cách gọi chung, mô tả chức năng).
Từ đồng nghĩa
- Télégraphe de navigation: Máy điện báo hàng hải.
- Indicateur de manoeuvre: Bộ chỉ thị thao tác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ chỉ thiết bị này)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến từ này)
danh từ giống đực
- máy truyền lệnh (trên tàu thủy)