chadlock

chadlock

A farmer inspects a chadlock plant growing in his wheat field.

Định nghĩa

Danh từ: - Cây cải dại: "Chadlock" một loại cây cỏ dại thuộc họ Cải (Brassicaceae), thường mọc hoangchâu Âu châu Á. Loại cây này thường trở thành dịch hại trong các cánh đồng ngũ cốc, cạnh tranh dinh dưỡng với cây trồng chính.

dụ sử dụng
  • (Người nông dân phải loại bỏ cây cải dại khỏi cánh đồng lúa mì của mình.)
  • (Cây cải dại được coi một loại cỏ dạinhiều vùng trồng ngũ cốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be infested with chadlock": bị nhiễm cây cải dại (thường dùng trong nông nghiệp).
    • The barley field was heavily infested with chadlock this season. (Cánh đồng lúa mạch mùa này bị nhiễm nặng cây cải dại.)
Biến thể từ gần giống
  • Wild mustard (cải dại): một tên gọi khác của chadlock, nhưng có thể chỉ một số loài khác trong cùng họ.
  • Sinapis arvensis (tên khoa học): tên khoa học của chadlock, thường dùng trong các tài liệu thực vật học.
Từ đồng nghĩa
  • Weed: cỏ dại (nói chung).
  • Pest plant: cây gây hại (trong nông nghiệp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs đặc thù cho từ này, đây danh từ chỉ thực vật.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "chadlock".)