chadouf

Học thuật
Thân thiện
chadouf

Un fermier utilise un chadouf pour arroser son champ.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Một loại máy đơn giản dùng để múc nước, phổ biếnAi Cập một số vùng Trung Đông, Bắc Phi: "chadouf" là một công cụ thủ công lâu đời, thường được làm từ gỗ, sử dụng nguyênđòn bẩy để lấy nước từ sông, kênh mương hoặc giếng lên cao hơn phục vụ tưới tiêu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les paysans utilisent un chadouf pour irriguer leurs champs. (Những người nông dân sử dụng một cái cần múc nước để tưới ruộng của họ.)
    • Le chadouf est un symbole de l'ingéniosité agricole de l'Égypte ancienne. (Cần múc nướcmột biểu tượng cho sự khéo léo trong nông nghiệp của Ai Cập cổ đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Le fonctionnement du chadouf": nguyênhoạt động của cần múc nước.
    • Le fonctionnement du chadouf repose sur un système de contrepoids. (Nguyênhoạt động của cần múc nước dựa trên một hệ thống đối trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Shadoof (danh từ): Cách viết/phiên âm khác trong tiếng Anh của "chadouf".
  • Puits à balancier (danh từ giống đực): Cái giếng cần đòn bẩy, một cách gọi khác mô tả cùng một loại công cụ.
Từ đồng nghĩa
  • Machine à eau primitive: máy lấy nước thô sơ.
  • Appareil d'irrigation traditionnel: dụng cụ tưới tiêu truyền thống.
Thành ngữ liên quan
  • Être aussi vieux que le chadouf: Cổ xưa như cái cần múc nước (dùng để chỉ một thứ đó rất kỹ, lâu đời).
    • Cette méthode est aussi vieille que le chadouf. (Phương pháp này cổ xưa như cái cần múc nước vậy.)
chadouf

Un fermier utilise un chadouf pour arroser son champ.

danh từ giống đực
  1. cần múc nước (ở Ai Cập)