chaffinch

/'tʃæfintʃ/
Học thuật
Thân thiện
chaffinch

A chaffinch sings from a branch in the springtime.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loài chim sẻ nhỏ nguồn gốc từ châu Âu, thuộc họ Finch (Fringillidae), thường tiếng hót vui tai: "chaffinch" tên một loài chim cụ thể, tên khoa học Fringilla coelebs. Con trống thường màu sắc sặc sỡ hơn con mái.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The chaffinch is a common sight in British gardens. (Chim mai hoa một cảnh tượng phổ biến trong các khu vườnAnh.)
    • We could hear the cheerful song of a chaffinch in the woods. (Chúng tôi có thể nghe thấy tiếng hót vui tai của một chú chim mai hoa trong khu rừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "As common as a chaffinch": phổ biến như chim mai hoa (một cách nói von về sự phổ biến rộng rãi).
    • In some parts of Europe, this bird is as common as a chaffinch. (Ở một số vùng của châu Âu, loài chim này phổ biến như chim mai hoa.)
Biến thể từ gần giống
  • Finch (n): chim sẻ, một họ chim (Fringillidae) bao gồm nhiều loài như chaffinch, goldfinch.
    • Finches have strong, conical beaks for eating seeds. (Chim sẻ mỏ hình nón khỏe để ăn hạt.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa phổ biến trực tiếp trong tiếng Anh. Đây tên riêng của một loài chim. Trong ngữ cảnh chung, có thể dùng "a type of finch" (một loài chim sẻ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
chaffinch

A chaffinch sings from a branch in the springtime.

danh từ
  1. (động vật học) chim mai hoa