chafing-dish
/'tʃeifiɳdiʃ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lò hâm (để ở bàn ăn): Một dụng cụ nhà bếp, thường bằng kim loại, có một ngọn lửa nhỏ bên dưới (từ nến, cồn hoặc điện) để giữ ấm hoặc hâm nóng thức ăn ngay trên bàn ăn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The host kept the fondue warm in a silver chafing-dish. (Chủ nhà giữ món fondue nóng trong một lò hâm bằng bạc.)
- For the buffet, the soup was served from a large chafing-dish. (Trong bữa tiệc buffet, súp được phục vụ từ một lò hâm lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to set up a chafing-dish": bày biện, chuẩn bị một lò hâm.
- The caterer will set up a chafing-dish for the mashed potatoes. (Người phục vụ tiệc sẽ bày biện một lò hâm cho món khoai tây nghiền.)
Biến thể và từ gần giống
- Chafing dish (n): Cách viết phổ biến hiện đại, không có dấu gạch ngang.
- Modern chafing dishes often use canned fuel. (Các lò hâm hiện đại thường sử dụng nhiên liệu đóng hộp.)
Từ đồng nghĩa
- Food warmer: Thiết bị giữ ấm thức ăn.
- Hot plate: Bếp hâm (thường nhỏ hơn và đơn giản hơn).
danh từ
- lò hâm (để ở bàn ăn)