chagrinant

Học thuật
Thân thiện
chagrinant

C'est une nouvelle chagrinante pour toute la famille.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Làm) buồn, (làm) buồn rầu: "chagrinant" mô tả điều đó gây ra cảm giác buồn bã, phiền muộn hoặc thất vọng.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • C'est une nouvelle chagrinante. (Đómột tin làm buồn rầu.)
    • Une situation chagrinante. (Một tình huống đáng buồn.)
Lưu ý sử dụng
  • Từ này được coi là từ hiếm, nghĩa ít dùng trong tiếng Pháp hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh, người ta thường dùng các từ phổ biến hơn như "triste", "désolant" hoặc "décevant".
  • "Chagrinant" thường đứng trước danh từ bổ nghĩa (ví dụ: ).
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chagrinant au plus haut point": (làm) buồn đến cực điểm, vô cùng đáng thất vọng.
    • Son échec était chagrinant au plus haut point. (Thất bại của anh ấyvô cùng đáng thất vọng.)
Biến thể từ liên quan
  • Chagrin (danh từ giống đực): nỗi buồn, sự phiền muộn.
    • Il a du chagrin. (Anh ấy nỗi buồn.)
  • Chagriner (ngoại động từ): làm cho buồn, làm phiền lòng.
    • Cette nouvelle l'a chagriné. (Tin đó đã làm anh ấy buồn.)
  • Chagriné, e (tính từ): có vẻ buồn, tỏ ra phiền muộn.
    • Un air chagriné. (Một vẻ mặt buồn bã.)
Từ đồng nghĩa
  • Triste: buồn.
  • Désolant: đáng buồn, đáng tiếc.
  • Décevant: đáng thất vọng.
  • Attristant: gây buồn.
Từ trái nghĩa
  • Réjouissant: làm vui mừng.
  • Enchantant: tuyệt vời, làm say mê.
  • Rassurant: làm yên lòng.
chagrinant

C'est une nouvelle chagrinante pour toute la famille.

tính từ
  1. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) (làm) buồn, (làm) buồn rầu
    • Nouvelle chagrinante
      tin làm buồn rầu