chagriner

ngoại động từ
  1. làm buồn
    • Il n'a pas voulu vous chagriner
      đâu có muốn làm anh buồn
  2. (từ , nghĩa ) làm tức tối; quấy rầy
  3. thuộc cho nổi cát lên

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "chagriner"