chagriner

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm buồn, làm phiền lòng: Hành động gây ra cảm giác buồn bã, thất vọng hoặc phiền muộn cho ai đó.
    • (Từ ) Làm tức tối, quấy rầy: Hành động gây khó chịu, bực bội hoặc làm phiền (nghĩa cổ, ít dùng hiện nay).
Ví dụ sử dụng
  • ( đâu có muốn làm anh buồn.)
  • (Tin này sẽ làm ấy rất buồn phiền.)
  • (Đừng để những lời chỉ trích đó làm mình phiền lòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être chagriné(e)": Cảm thấy buồn phiền, bị tổn thương.
    • Il est profondément chagriné par votre absence. (Anh ấy cảm thấy rất buồn sự vắng mặt của bạn.)
  • "Chagriner quelqu'un à propos de quelque chose": Làm ai buồn về việc gì.
    • Ses paroles l'ont chagrinée au sujet de son travail. (Lời nói của anh ta đã làm buồn về công việc của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Chagrin (danh từ): Nỗi buồn phiền, sự ưu tư.
    • Il a caché son chagrin. (Anh ấy đã giấu nỗi buồn của mình.)
  • Chagrinant, e (tính từ): Làm buồn phiền, đáng buồn.
    • Une nouvelle chagrinante. (Một tin đáng buồn.)
Từ đồng nghĩa
  • Attrister: Làm buồn rầu.
  • Peiner: Làm đau lòng, làm buồn.
  • Contrarier: Làm bực mình, trái ý (nhấn mạnh sự khó chịu hơn là nỗi buồn).
Từ trái nghĩa
  • Réjouir: Làm vui mừng.
  • Enchanter: Làm say mê, làm thích thú.
  • Consoler: An ủi.
ngoại động từ
  1. làm buồn
    • Il n'a pas voulu vous chagriner
      đâu có muốn làm anh buồn
  2. (từ , nghĩa ) làm tức tối; quấy rầy
  3. thuộc cho nổi cát lên

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "chagriner"