chagriner
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm buồn, làm phiền lòng: Hành động gây ra cảm giác buồn bã, thất vọng hoặc phiền muộn cho ai đó.
- (Từ cũ) Làm tức tối, quấy rầy: Hành động gây khó chịu, bực bội hoặc làm phiền (nghĩa cổ, ít dùng hiện nay).
Ví dụ sử dụng
- (Nó đâu có muốn làm anh buồn.)
- (Tin này sẽ làm cô ấy rất buồn phiền.)
- (Đừng để những lời chỉ trích đó làm mình phiền lòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être chagriné(e)": Cảm thấy buồn phiền, bị tổn thương.
- Il est profondément chagriné par votre absence. (Anh ấy cảm thấy rất buồn vì sự vắng mặt của bạn.)
- "Chagriner quelqu'un à propos de quelque chose": Làm ai buồn về việc gì.
- Ses paroles l'ont chagrinée au sujet de son travail. (Lời nói của anh ta đã làm cô buồn về công việc của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Chagrin (danh từ): Nỗi buồn phiền, sự ưu tư.
- Il a caché son chagrin. (Anh ấy đã giấu nỗi buồn của mình.)
- Chagrinant, e (tính từ): Làm buồn phiền, đáng buồn.
- Une nouvelle chagrinante. (Một tin đáng buồn.)
Từ đồng nghĩa
- Attrister: Làm buồn rầu.
- Peiner: Làm đau lòng, làm buồn.
- Contrarier: Làm bực mình, trái ý (nhấn mạnh sự khó chịu hơn là nỗi buồn).
Từ trái nghĩa
- Réjouir: Làm vui mừng.
- Enchanter: Làm say mê, làm thích thú.
- Consoler: An ủi.
ngoại động từ
- làm buồn
- Il n'a pas voulu vous chagrinernó đâu có muốn làm anh buồn
- (từ cũ, nghĩa cũ) làm tức tối; quấy rầy
- thuộc cho nổi cát lên