chain broadcasting
/'tʃein,brɔ:dkɑ:stiɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự phát thanh dây chuyền: Một hệ thống phát sóng phát thanh trong đó nhiều đài phát thanh được kết nối với nhau để cùng phát sóng một chương trình đồng thời. Đây là một thuật ngữ chuyên ngành trong lĩnh vực truyền thanh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Chain broadcasting allows a single program to be heard across the entire country at the same time. (Phát thanh dây chuyền cho phép một chương trình duy nhất được nghe trên toàn quốc cùng một lúc.)
- The network pioneered the use of chain broadcasting in the 1920s. (Mạng lưới này đã tiên phong trong việc sử dụng phát thanh dây chuyền vào những năm 1920.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to establish a chain broadcasting system": thiết lập một hệ thống phát thanh dây chuyền.
- The government invested heavily to establish a national chain broadcasting system. (Chính phủ đã đầu tư mạnh mẽ để thiết lập một hệ thống phát thanh dây chuyền quốc gia.)
Biến thể và từ gần giống
- Broadcast chain (n): mạng lưới/mắt xích phát sóng. (Lưu ý: Đây là một cụm danh từ khác, không phải là biến thể trực tiếp của "chain broadcasting").
- Network broadcasting (n): phát sóng mạng lưới. (Một thuật ngữ có nghĩa tương tự, chỉ việc phát sóng qua một mạng lưới các đài).
Từ đồng nghĩa
- Simulcast (n): sự phát sóng đồng thời (trên nhiều kênh hoặc phương tiện).
- Network broadcast (n): chương trình phát sóng mạng lưới.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp liên quan đến danh từ "chain broadcasting")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến danh từ "chain broadcasting")
danh từ
- (rađiô) sự phát thanh dây chuyền