chain stitch

chain stitch

A child learns to make a chain stitch with colorful yarn.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mũi móc xích: Một loại mũi khâu hoặc móc tạo thành các vòng lặp nối tiếp nhau, giống như các mắt xích của một sợi dây chuyền. Mũi này thường được dùng trong thêu thùa, may , đặc biệt trong kỹ thuật móc len.
    • Mũi móc len cơ bản: Trong móc len, "chain stitch" mũi cơ bản nhất, được tạo ra bằng cách kéo một vòng sợi qua một vòng khác để tạo thành chuỗi.
dụ sử dụng
  • ( ấy đã dùng mũi móc xích để thêu những bông hoa lên chiếc váy.)
  • (Để bắt đầu móc len, trước tiên bạn cần tạo một mũi móc xích.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chain stitch in embroidery": Mũi móc xích trong thêu thùa, thường dùng để tạo đường viền hoặc họa tiết trang trí.
    • The artisan used a fine thread for the chain stitch in the embroidery pattern. (Người thợ thủ công đã dùng chỉ mảnh cho mũi móc xích trong họa tiết thêu.)
  • "foundation chain": Chuỗi móc xích nền, hàng mũi đầu tiên trong móc len, dùng làm cơ sở cho các hàng mũi khác.
    • Make a foundation chain of 20 chain stitches before starting the pattern. (Tạo một chuỗi móc xích nền gồm 20 mũi trước khi bắt đầu mẫu.)
Biến thể từ gần giống
  • Chain stitch (n): Mũi móc xích (giữ nguyên dạng).
  • Chain-stitch (v): Khâu hoặc móc bằng mũi móc xích.
    • She chain-stitched the edges of the fabric. ( ấy đã móc xích các mép vải.)
Từ đồng nghĩa
  • Loop stitch: Mũi vòng (chỉ chung các loại mũi tạo vòng, nhưng ít đặc trưng hơn).
  • Crochet chain: Chuỗi móc len (thường dùng trong móc len, đồng nghĩa với "chain stitch" trong ngữ cảnh này).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Chain up: Móc thành chuỗi (dùng trong móc len, chỉ hành động tạo chuỗi mũi).
    • Chain up 10 stitches to start the project. (Móc thành chuỗi 10 mũi để bắt đầu dự án.)
Thành ngữ liên quan
  • A chain is only as strong as its weakest link: Một sợi dây xích chỉ mạnh bằng mắt xích yếu nhất (thành ngữ này không trực tiếp liên quan đến "chain stitch" nhưng dùng hình ảnh "chain" để nhấn mạnh tầm quan trọng của từng mũi trong chuỗi).

Từ chứa "chain stitch"