chain-stitch
/'tʃeinsti:tʃ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đường khâu mắt xích: Một kiểu đường may hoặc thêu trong đó các mũi chỉ liên kết với nhau tạo thành một chuỗi liên tục, trông giống như một dãy mắt xích nối tiếp.
- Đường thêu mắt xích: Một mũi thêu trang trí cơ bản, thường được sử dụng trong thủ công, tạo thành một đường nổi có hình dáng giống chuỗi xích.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She used a colorful chain-stitch to outline the flower pattern. (Cô ấy đã dùng đường thêu mắt xích nhiều màu để viền hình hoa.)
- The hem was finished with a simple chain-stitch. (Đường viền được hoàn thiện bằng một đường khâu mắt xích đơn giản.)
- Traditional embroidery often features the chain-stitch. (Thêu truyền thống thường có đường thêu mắt xích.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to work in chain-stitch": thực hiện việc thêu/khâu theo kiểu mắt xích.
- The artisan worked in chain-stitch to create the intricate border. (Nghệ nhân đã thêu kiểu mắt xích để tạo ra đường viền tinh xảo.)
Biến thể và từ gần giống
- Chain stitch (động từ): hành động khâu hoặc thêu kiểu mắt xích.
- She learned how to chain stitch from her grandmother. (Cô ấy học cách thêu mắt xích từ bà của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Chain embroidery stitch: mũi thêu mắt xích (cụ thể hơn cho thêu).
- Tambour stitch: mũi thêu tambour (một tên gọi khác cho kỹ thuật tương tự, thường dùng trong thêu tambour).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ 'chain-stitch')
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ 'chain-stitch')
danh từ
- đường khâu (theo kiểu) mắt xích; đường thêu mắt xích