chain store
Danh từ:
- Cửa hàng thuộc chuỗi: "chain store" chỉ một cửa hàng bán lẻ nằm trong một hệ thống các cửa hàng cùng quản lý và bán cùng loại hàng hóa. Các cửa hàng này thường có cùng tên thương hiệu, thiết kế, và chính sách kinh doanh.
- (Cửa hàng thuộc chuỗi mới trong trung tâm thương mại bán quần áo giá rẻ.)
- (Nhiều cửa hàng thuộc chuỗi cung cấp cùng một sản phẩm ở các thành phố khác nhau.)
"Chain store" thường được dùng để phân biệt với cửa hàng độc lập (independent store):
- Unlike a local boutique, a chain store follows standardized procedures. (Khác với cửa hàng thời trang địa phương, một cửa hàng thuộc chuỗi tuân theo quy trình tiêu chuẩn hóa.)
Trong kinh tế, "chain store" còn liên quan đến khái niệm "chain store paradox" (nghịch lý chuỗi cửa hàng):
- The chain store paradox explains why large retailers often dominate local markets. (Nghịch lý chuỗi cửa hàng giải thích tại sao các nhà bán lẻ lớn thường thống trị thị trường địa phương.)
Chain (danh từ): chuỗi (nói chung), nhưng trong ngữ cảnh này là "chuỗi cửa hàng".
- This brand has a chain of stores nationwide. (Thương hiệu này có một chuỗi cửa hàng trên toàn quốc.)
Store (danh từ): cửa hàng, tiệm.
- The store around the corner is part of a large chain. (Cửa hàng ở góc phố là một phần của một chuỗi lớn.)
Retail chain: chuỗi bán lẻ (cụm từ tương đương, nhấn mạnh tính chất bán lẻ).
- A retail chain like Walmart operates hundreds of chain stores. (Một chuỗi bán lẻ như Walmart vận hành hàng trăm cửa hàng thuộc chuỗi.)
Franchise store: cửa hàng nhượng quyền (tuy có điểm tương đồng, nhưng "chain store" thường do một công ty mẹ sở hữu trực tiếp, còn "franchise" do bên thứ ba vận hành theo hợp đồng).
- Not all chain stores are franchises; some are company-owned. (Không phải tất cả cửa hàng thuộc chuỗi đều là nhượng quyền; một số do công ty sở hữu.)
- Không có cụm động từ trực tiếp, nhưng có thể kết hợp với động từ "run" (vận hành) hoặc "open" (mở):
- They plan to open a new chain store in the suburbs. (Họ dự định mở một cửa hàng thuộc chuỗi mới ở vùng ngoại ô.)
- "Chain store" không có thành ngữ riêng, nhưng có thể xuất hiện trong các cụm từ so sánh:
- As common as a chain store: phổ biến như một cửa hàng thuộc chuỗi (ám chỉ sự phổ biến rộng rãi).
- Chain store culture: văn hóa chuỗi cửa hàng (ám chỉ sự đồng nhất trong tiêu dùng).