chain-stores

/'tʃeinstɔ:z/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều):
    • Các cửa hàng dây chuyền, hệ thống cửa hàng: Chỉ một tập hợp các cửa hàng bán lẻ thuộc cùng một công ty, bán các mặt hàng tương tự nhau, hoạt động dưới cùng một tên thương hiệu thường tuân theo các tiêu chuẩn kinh doanh giống hệt nhau.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Many fast-food restaurants are part of large chain-stores. (Nhiều nhà hàng thức ăn nhanh một phần của các hệ thống cửa hàng dây chuyền lớn.)
    • The expansion of chain-stores has changed the retail landscape in the city. (Sự mở rộng của các cửa hàng dây chuyền đã thay đổi bức tranh bán lẻ trong thành phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The rise of chain-stores": Sự trỗi dậy/phát triển mạnh mẽ của các hệ thống cửa hàng dây chuyền.
    • The rise of chain-stores has put pressure on small, independent shops. (Sự trỗi dậy của các hệ thống cửa hàng dây chuyền đã gây áp lực lên các cửa hàng nhỏ, độc lập.)
Biến thể từ gần giống
  • Chain store (danh từ, số ít): Một cửa hàng đơn lẻ trong hệ thống.

    • There is a new chain store opening in our neighborhood. (Một cửa hàng dây chuyền mới sắp khai trương trong khu phố của chúng tôi.)
  • Retail chain (danh từ): Chuỗi bán lẻ (cách diễn đạt khác với nghĩa tương tự).

  • Franchise (danh từ): Nhượng quyền thương mại (một hình thức kinh doanh thường thấycác chuỗi).
Từ đồng nghĩa
  • Retail chains: Các chuỗi bán lẻ.
  • Multiple shops: Các cửa hàng đa điểm (cách gọi khác, phổ biến trong tiếng Anh-Anh).
Thành ngữ liên quan
  • "A chain is only as strong as its weakest link": Một chuỗi chỉ mạnh bằng mắt xích yếu nhất của (thành ngữ này thường được dùng trong nhiều ngữ cảnh, có thể ám chỉ đến sự thống nhất chất lượng đồng đều cần thiết trong một hệ thống như chain-stores).
    • For a successful chain-store brand, consistency is key—after all, a chain is only as strong as its weakest link. (Đối với một thương hiệu cửa hàng dây chuyền thành công, tính nhất quán chìa khóa—xét cho cùng, một chuỗi chỉ mạnh bằng mắt xích yếu nhất của .)
danh từ số nhiều
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cửa hàng dây xích (trong một hệ thống cửa hàng bán cùng loại hàng, thuộc cùng một hãng)