chain-gang
/'tʃeingæɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đoàn tù bị xích vào với nhau, đoàn tù đày: Một nhóm tù nhân bị xích chân hoặc tay vào nhau, thường phải lao động khổ sai ở ngoài trời dưới sự giám sát chặt chẽ. Thuật ngữ này gắn liền với lịch sử hình phạt ở một số vùng của Hoa Kỳ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The prisoners were forced to work on the road as part of a chain-gang. (Những tù nhân bị buộc phải làm việc trên đường như một phần của đoàn tù đày.)
- The practice of using chain-gangs was eventually abolished. (Việc sử dụng các đoàn tù bị xích cuối cùng đã bị bãi bỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be part of a chain-gang": là một phần của đoàn tù đày.
- He spent years as part of a chain-gang, breaking rocks. (Ông ấy đã trải qua nhiều năm như một phần của đoàn tù đày, đập đá.)
Biến thể và từ gần giống
- Chain gang labor (n): lao động khổ sai trong đoàn tù bị xích.
- Chain gang labor was a brutal form of punishment. (Lao động khổ sai trong đoàn tù bị xích là một hình thức trừng phạt tàn bạo.)
Từ đồng nghĩa
- Convict labor crew: đội lao động tù nhân.
- Prison work gang: đội lao động tù nhân.
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đoàn tù bị xích vào với nhau, đoàn tù đày