chain-smoker
/'tʃein,smoukə/
Học thuậtThân thiện
A chain-smoker sits at a cafe table with several cigarette butts in the ashtray.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người hút thuốc lá liên tục: Một người hút điếu thuốc này ngay sau điếu thuốc khác, thường xuyên và không ngừng nghỉ. Từ này nhấn mạnh thói quen hút thuốc dày đặc, liên tục.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- My grandfather was a chain-smoker; he would light a new cigarette as soon as he finished the last one. (Ông tôi là một người hút thuốc lá liên tục; ông sẽ châm điếu thuốc mới ngay khi vừa hết điếu cũ.)
- The doctor warned him that being a chain-smoker would severely damage his lungs. (Bác sĩ cảnh báo anh ta rằng việc là một người hút thuốc liên tục sẽ hủy hoại phổi anh ta nghiêm trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To be a confirmed chain-smoker": Là một người nghiện hút thuốc liên tục đã thành thói quen khó bỏ.
- Despite all the health warnings, he remains a confirmed chain-smoker. (Bất chấp mọi cảnh báo về sức khỏe, anh ta vẫn là một người nghiện hút thuốc liên tục khó chữa.)
Biến thể và từ gần giống
- Chain-smoke (động từ): Hút thuốc liên tục, điếu này nối tiếp điếu kia.
- He would chain-smoke whenever he felt stressed. (Anh ta thường hút thuốc liên tục mỗi khi cảm thấy căng thẳng.)
- Heavy smoker (danh từ): Người hút thuốc nhiều, nặng. (Đây là một từ đồng nghĩa gần, nhưng "chain-smoker" nhấn mạnh hơn vào tính chất liên tục, không ngắt quãng).
Từ đồng nghĩa
- Heavy smoker: Người hút thuốc nhiều.
- Inveterate smoker: Người nghiện thuốc lá lâu năm, khó bỏ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "chain-smoker".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "chain-smoker".)
A chain-smoker sits at a cafe table with several cigarette butts in the ashtray.
danh từ
- người hút thuốc lá liên tục