chainlet

/'tʃeinlit/
Học thuật
Thân thiện
chainlet

A small silver chainlet hangs from the antique key.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dây xích nhỏ, đoạn xích ngắn: Một vật thể hình xích kích thước nhỏ, thường một phần của một dây xích dài hơn hoặc một món đồ trang sức tinh xảo.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She wore a delicate silver chainlet around her ankle. ( ấy đeo một dây xích nhỏ bằng bạc tinh xảo quanh mắt cá chân.)
    • The mechanic replaced the broken chainlet in the bicycle's drive system. (Người thợ máy đã thay thế đoạn xích nhỏ bị gãy trong hệ thống truyền động của chiếc xe đạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngành kim hoàn, "chainlet" thường dùng để chỉ những sợi dây chuyền rất mảnh tinh tế, dùng làm đồ trang sức.
    • The jeweler specializes in crafting gold chainlets for bracelets. (Người thợ kim hoàn chuyên chế tác những dây xích nhỏ bằng vàng cho vòng tay.)
Biến thể từ gần giống
  • Chain (n): dây xích (nói chung, thường lớn hơn dài hơn).
  • Link (n): mắt xích, một đơn vị cấu thành nên dây xích.
Từ đồng nghĩa
  • Small chain: dây xích nhỏ.
  • Short chain: dây xích ngắn.
chainlet

A small silver chainlet hangs from the antique key.

danh từ
  1. dây xích nhỏ

Từ chứa "chainlet"