chair
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Anh - Anh (Wordnet)
›
chair
chair
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
Words Containing "chair"
armchair
armchair liberal
barber chair
bath chair
bath-chair
beach chair
boatswain's chair
bosun's chair
camp chair
camp-chair
cane-chair
captain's chair
chair-car
chair car
chair lift
chairlift
chairman
chairman of the board
chairmanship
chair of state
chairperson
chair warmer
chairwoman
corner-chair
death chair
deck-chair
deck chair
eames chair
easy-chair
easy chair
elbow-chair
electric chair
feeding chair
fighting chair
folding chair
folding-chair
garden chair
hammock chair
highchair
ladder-back chair
lawn chair
lounge chair
morris chair
motorized wheelchair
musical chairs
night-chair
overstuffed chair
potty chair
pushchair
push-chair
rail-chair
reclining chair
rocking-chair
rocking chair
sedan-chair
sedan chair
side chair
straight chair
swivel chair
tablet-armed chair
vice-chairman
vice chairman
wheel-chair
wheelchair
windsor chair
wing chair
yacht chair
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...