chair-car

/'tʃeə'kɑ:/
Học thuật
Thân thiện
chair-car

A family relaxes in the chair-car during their train journey.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Toa xe dành riêng ( ghế ngồi): Một toa xe lửa được trang bị ghế ngồi thoải mái, thường loại ghế bành hoặc ghế xoay, dành cho hành khách, thay vì giường nằm. Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong tiếng Anh Mỹ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We traveled across the country in a comfortable chair-car. (Chúng tôi đã du lịch xuyên quốc gia trên một toa xe ghế ngồi thoải mái.)
    • The chair-car was quieter and more spacious than the regular passenger cars. (Toa xe dành riêng đó yên tĩnh rộng rãi hơn các toa hành khách thông thường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ "chair-car" đặc biệt phổ biến trong lịch sử đường sắt Mỹ vào cuối thế kỷ 19 đầu thế kỷ 20, để phân biệt với các toa giường nằm (sleeping cars) hoặc toa hạng thường.
Biến thể từ gần giống
  • Parlor car (n, Mỹ): Toa xe sang trọng ghế ngồi lớn, thường được bố trí theo nhóm hoặc hướng ra cửa sổ. Đây một loại "chair-car" cao cấp hơn.
  • Coach car (n): Toa xe hạng thường với các dãy ghế cố định. Đây loại phổ biến nhất ngày nay có thể được coi hình thức hiện đại của "chair-car".
  • Passenger car (n): Toa chở hành khách (nói chung).
Từ đồng nghĩa
  • Passenger coach: Toa hành khách.
  • Railcar carriage: Toa xe lửa chở khách.
chair-car

A family relaxes in the chair-car during their train journey.

danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (ngành đường sắt) toa xe dành riêng