chairperson
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chủ tịch, người chủ trì: "chairperson" dùng để chỉ người giữ vai trò chủ tọa hoặc lãnh đạo một cuộc họp, hội nghị, hoặc tổ chức. Đây là một thuật ngữ trung tính về giới tính, thay thế cho "chairman" (chủ tịch nam) hoặc "chairwoman" (chủ tịch nữ).
- Người chủ trì buổi họp: "chairperson" cũng chỉ người điều hành các cuộc thảo luận, đảm bảo quy trình diễn ra đúng quy tắc.
Ví dụ sử dụng
- (Chủ tịch đã tuyên bố khai mạc cuộc họp lúc 9 giờ sáng.)
- (Hãy trình bày ý kiến của bạn với chủ tọa, chứ không phải với các thành viên khác.)
- (Cô ấy đã được bầu làm chủ tịch ủy ban vào năm ngoái.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "acting chairperson": Chủ tịch tạm quyền, người tạm thời giữ vai trò chủ tọa khi chủ tịch chính thức vắng mặt.
- In the absence of the president, the vice president served as acting chairperson. (Khi chủ tịch vắng mặt, phó chủ tịch đã làm chủ tịch tạm quyền.)
- "to chair a meeting": Chủ trì một cuộc họp (dạng động từ liên quan).
- He will chair the meeting as the designated chairperson. (Anh ấy sẽ chủ trì cuộc họp với tư cách là chủ tọa được chỉ định.)
Biến thể và từ gần giống
- Chairperson (n): dạng trung tính, phổ biến trong văn phong trang trọng.
- Chair (n): dạng rút gọn, thường dùng thay thế "chairperson" trong ngữ cảnh không chính thức.
- Who is the chair of the committee? (Ai là chủ tịch của ủy ban?)
- Chairmanship (n): chức vụ hoặc nhiệm kỳ của chủ tịch.
- She took over the chairmanship of the board. (Cô ấy đảm nhận chức chủ tịch hội đồng quản trị.)
Từ đồng nghĩa
- Chairman: chủ tịch (dạng nam tính, ít được dùng trong ngữ cảnh trung tính).
- Chairwoman: chủ tịch nữ (dạng nữ tính).
- Presider: người chủ trì (thường dùng trong các buổi lễ hoặc hội nghị).
- Moderator: người điều phối (thường dùng trong các cuộc thảo luận hoặc hội thảo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Chair over: chủ trì, điều hành (một sự kiện).
- She chaired over the annual conference successfully. (Cô ấy đã chủ trì hội nghị thường niên thành công.)
- Stand in as chairperson: tạm thời làm chủ tịch thay thế.
- He stood in as chairperson while the elected one was ill. (Anh ấy tạm thời làm chủ tịch thay thế khi người được bầu bị ốm.)
Thành ngữ liên quan
- To take the chair: đảm nhận vai trò chủ tọa.
- After the opening remarks, the vice president took the chair. (Sau bài phát biểu khai mạc, phó chủ tịch đã đảm nhận vai trò chủ tọa.)
- To address the chair: phát biểu trước chủ tọa (thường dùng trong quy trình họp trang trọng).
- Please address the chair when you speak. (Vui lòng phát biểu hướng về chủ tọa khi bạn nói.)