chaja

chaja

A chaja stands in a marshy wetland.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loài chim screamer mào lớn nhất: "chaja" tên gọi của một loài chim thuộc họ screamer (Anhimidae), kích thước lớn nhất trong nhóm này. Loài chim này mào đặc trưng nguồn gốc từ miền nam Brazil Argentina.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The chaja is known for its loud, distinctive call. (Loài chaja nổi tiếng với tiếng kêu to đặc biệt.)
    • In the wetlands of southern Brazil, you can often spot a chaja. (Ở các vùng đất ngập nước của miền nam Brazil, bạn thường có thể bắt gặp một con chaja.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Không cách sử dụng nâng cao phổ biến: "chaja" một từ chuyên ngành, thường chỉ xuất hiện trong các ngữ cảnh mô tả động vật hoang dã hoặc sinh học.
Biến thể từ gần giống
  • Không biến thể đáng kể: Từ "chaja" không biến thể phổ biến trong tiếng Anh; thường được sử dụng nguyên dạng như một danh từ riêng chỉ loài chim.
  • Screamer (n): tên gọi chung cho các loài chim trong họ Anhimidae, bao gồm cả chaja.
Từ đồng nghĩa
  • Southern screamer: tên gọi khác của loài chaja, chỉ loài chim screamermiền nam Nam Mỹ.
  • Crested screamer: tên gọi dựa trên đặc điểm mào của loài chim này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không : "chaja" không được sử dụng trong các cụm động từ tiếng Anh.
Thành ngữ liên quan
  • Không : "chaja" không xuất hiện trong các thành ngữ tiếng Anh thông dụng.

Từ gần giống