chalaze

danh từ giống cái
  1. (động vật học) dây treo (ở trứng chim)
  2. (thực vật học) điểm hợp

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "chalaze"

chalaze
La chalaze maintient le jaune au centre de l'œuf.