chalazion
Định nghĩa
Danh từ: - Chắp mắt: "Chalazion" là một u nang nhỏ, lành tính, hình thành trên mí mắt do tuyến Meibomius (tuyến tiết dầu ở bờ mi) bị tắc nghẽn. Nó thường không gây đau nhưng có thể sưng đỏ hoặc gây khó chịu.
Ví dụ sử dụng
- (Bác sĩ chẩn đoán vết sưng trên mí mắt của tôi là một chắp mắt.)
- (Một chắp mắt thường tự khỏi trong vòng vài tuần, nhưng chườm ấm có thể giúp ích.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Recurrent chalazion": chắp mắt tái phát.
- Some people are prone to recurrent chalazia due to chronic blepharitis. (Một số người dễ bị chắp mắt tái phát do viêm bờ mi mãn tính.)
"Chalazion excision": phẫu thuật cắt bỏ chắp mắt.
- In severe cases, a chalazion excision may be required to remove the cyst. (Trong trường hợp nặng, có thể cần phẫu thuật cắt bỏ chắp mắt để loại bỏ u nang.)
Biến thể và từ gần giống
Chalazia (danh từ số nhiều): nhiều chắp mắt.
- The patient had multiple chalazia on both eyelids. (Bệnh nhân có nhiều chắp mắt trên cả hai mí mắt.)
Chalazion (danh từ số ít): một chắp mắt.
Từ đồng nghĩa
- Meibomian cyst: u nang tuyến Meibomius (thuật ngữ y khoa tương đương).
- Eyelid cyst: u nang mí mắt (từ mô tả chung).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến "chalazion".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ thông dụng liên quan đến "chalazion".