chalcedon

chalcedon

The Council of Chalcedon was a major historical event.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Thành phố cổ Chalcedon: Một thị trấn cổ nằm trên eo biển Bosporus, nay một phần của Istanbul (Thổ Nhĩ Kỳ). Đây địa điểm diễn ra Công đồng Chalcedon.
    • Công đồng Chalcedon: Công đồng đại kết thứ của Giáo hội Kitô giáo, được triệu tập vào năm 451. Công đồng này đã định nghĩa hai bản tính (nhân tính thần tính) của Chúa Kitô.
dụ sử dụng
  • (Thành phố cổ Chalcedon từng một trung tâm thương mại quan trọng trong Đế quốc Byzantine.)
  • (Công đồng Chalcedon đã ban hành một định nghĩa đức tin nhiều giáo phái Kitô giáo ngày nay vẫn chấp nhận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chalcedonian Definition": Định nghĩa Chalcedon, tài liệu chính thức của Công đồng Chalcedon về hai bản tính của Chúa Kitô.

    • The Chalcedonian Definition remains a cornerstone of Christology. (Định nghĩa Chalcedon vẫn nền tảng của Kitô học.)
  • "Chalcedonian Christianity": Các nhánh Kitô giáo chấp nhận định nghĩa của Công đồng Chalcedon, bao gồm Công giáo, Chính thống giáo Đông phương, phần lớn các giáo hội Tin Lành.

Biến thể từ gần giống
  • Chalcedonian (tính từ): Thuộc về Chalcedon hoặc Công đồng Chalcedon.

    • The Chalcedonian creed is recited in many churches. (Kinh tín điều Chalcedon được đọc trong nhiều nhà thờ.)
  • Chalcedonism (danh từ): Chủ nghĩa Chalcedon, hệ thống thần học dựa trên các quyết định của Công đồng Chalcedon.

Từ đồng nghĩa
  • Council of Chalcedon: Công đồng Chalcedon (cách gọi tương đương).
  • Chalcedonian Synod: Hội nghị Chalcedon (một thuật ngữ ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "Chalcedon".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Chalcedon". Từ này chủ yếu xuất hiện trong bối cảnh lịch sử thần học.