chalcedony

/kæl'sedəni/
Học thuật
Thân thiện
chalcedony

A geologist holds a piece of chalcedony up to the light.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chan-xe-đon: Một loại khoáng vật thuộc nhóm thạch anh, cấu trúc vi tinh thể. thường màu sắc từ trắng sữa đến xám, xanh nhạt hoặc nâu nhạt, độ trong mờ (cho phép ánh sáng đi qua một phần) đến trong suốt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The ancient seal was carved from a beautiful piece of blue chalcedony. (Con dấu cổ được chạm khắc từ một mảnh chan-xe-đon xanh tuyệt đẹp.)
    • Chalcedony is often used in jewelry and ornamental carvings. (Chan-xe-đon thường được sử dụng trong đồ trang sức các tác phẩm chạm khắc trang trí.)
    • Under the microscope, the fibrous structure of the chalcedony is visible. (Dưới kính hiển vi, cấu trúc sợi của chan-xe-đon có thể nhìn thấy được.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Agate" "Onyx": Trong ngữ cảnh khoáng vật học, "chalcedony" tên gọi chung. Các biến thể vân hoặc dải màu cụ thể thường được gọi bằng tên riêng, chẳng hạn như "agate" (mã não) hoặc "onyx" (onycha).
    • Agate is a banded variety of chalcedony. (Mã não một loại chan-xe-đon vân.)
Biến thể từ gần giống
  • Chalcedonic (tính từ): Thuộc về hoặc tính chất của chan-xe-đon.
    • The rock has a chalcedonic cement binding the grains together. (Tảng đá chất kết dính dạng chan-xe-đon gắn kết các hạt lại với nhau.)
Từ đồng nghĩa
  • Microcrystalline quartz: Thạch anh vi tinh thể (thuật ngữ khoa học mô tả cấu trúc).
  • Cryptocrystalline silica: Silica ẩn tinh (thuật ngữ kỹ thuật khác).
Thành ngữ liên quan
chalcedony

A geologist holds a piece of chalcedony up to the light.

danh từ
  1. (khoáng chất) chanxeđon