chalcography

/kæl'kɔgrəfi/
Học thuật
Thân thiện
chalcography

A museum curator examines a detailed chalcography print under a soft light.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thuật khắc đồng: Một kỹ thuật in ấn nghệ thuật trong đó hình ảnh được khắc trực tiếp lên một tấm kim loại, thường đồng, để tạo ra bản in.
    • Nghệ thuật khắc kim loại: Chỉ chung nghệ thuật khắc họa tiết hoặc chữ lên các bề mặt kim loại, đặc biệt đồng, cho mục đích trang trí hoặc in ấn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The museum has a special exhibition on Renaissance chalcography. (Bảo tàng một triển lãm đặc biệt về thuật khắc đồng thời Phục Hưng.)
    • He mastered the art of chalcography after years of practice. (Anh ấy đã thành thạo nghệ thuật khắc đồng sau nhiều năm luyện tập.)
    • This print was created using chalcography, not woodcut. (Bản in này được tạo ra bằng thuật khắc đồng, không phải khắc gỗ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The chalcography of the 16th century": Thuật/Nghệ thuật khắc đồng của thế kỷ 16.
    • The book details the development of the chalcography of the 16th century. (Cuốn sách mô tả chi tiết sự phát triển của thuật khắc đồng thế kỷ 16.)
Biến thể từ gần giống
  • Chalcographer (n): nghệ nhân khắc đồng, người thực hành thuật khắc đồng.
    • The chalcographer carefully polished the copper plate. (Người thợ khắc đồng cẩn thận đánh bóng tấm đồng.)
  • Chalcographic (adj): thuộc về thuật khắc đồng.
    • The chalcographic details in this print are exquisite. (Các chi tiết thuộc về kỹ thuật khắc đồng trong bản in này rất tinh xảo.)
Từ đồng nghĩa
  • Copperplate engraving: khắc bản đồng (một thuật ngữ kỹ thuật gần nghĩa).
  • Metal engraving: khắc kim loại (nghĩa rộng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ "chalcography".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "chalcography".

chalcography

A museum curator examines a detailed chalcography print under a soft light.

danh từ
  1. thuật khắc đồng