chalcosine

Học thuật
Thân thiện
chalcosine

Le minéralogiste examine un échantillon de chalcosine au laboratoire.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Chancozin: Tên một khoáng vật, là một loại quặng sunfua của đồngcông thức hóa học Cu₂S. màu xám chì đến đen một nguồn quan trọng để khai thác đồng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La chalcosine est souvent trouvée dans les zones d'oxydation des gisements de cuivre. (Chancozin thường được tìm thấy trong các vùng oxy hóa của mỏ đồng.)
    • Ce spécimen de chalcosine a un éclat métallique caractéristique. (Mẫu vật chancozin này ánh kim đặc trưng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong địa chất học khoáng vật học, "chalcosine" được sử dụng như một thuật ngữ chuyên môn để phân loại mô tả khoáng vật. có thể xuất hiện trong các báo cáo khoa học, mô tả bảo tàng hoặc tài liệu khai khoáng.
Biến thể từ gần giống
  • Chalcocite (danh từ, tiếng Anh): Tên gọi quốc tế phổ biến hơn cho cùng một khoáng vật này.
  • Sulfure de cuivre(I) (danh từ giống đực): Tên gọi hóa học, có nghĩa là sunfua đồng(I).
Từ đồng nghĩa
  • Cuivre gris (danh từ giống đực): Tên gọi khác ít phổ biến hơn, có nghĩa là "đồng xám", dựa trên màu sắc của khoáng vật.
Lưu ý
  • "Chalcosine" là một thuật ngữ chuyên ngành hẹp thuộc lĩnh vực khoáng vật học. hiếm khi được sử dụng trong ngôn ngữ hàng ngày.
chalcosine

Le minéralogiste examine un échantillon de chalcosine au laboratoire.

danh từ giống đực
  1. (khoáng vật học) chancozin